Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2012

Tháng 5/2012 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/4 âm lịch và kết thúc ngày 11/4 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/4616
7178189191020112112221323
1424152516261727182819292030
211/4N222233244255266277
28829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2012

Xem ngày tốt tháng 5/2012

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2012

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba11/4Nhâm TuấtNgày xấu
2/5Thứ Tư12/4Quý HợiNgày tốt
3/5Thứ Năm13/4Giáp TýNgày xấu
4/5Thứ Sáu14/4Ất SửuNgày tốt
5/5Thứ Bảy15/4Bính DầnNgày bình thường
6/5Chủ Nhật16/4Đinh MãoNgày xấu
7/5Thứ Hai17/4Mậu ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Ba18/4Kỷ TỵNgày xấu
9/5Thứ Tư19/4Canh NgọNgày tốt
10/5Thứ Năm20/4Tân MùiNgày tốt
11/5Thứ Sáu21/4Nhâm ThânNgày bình thường
12/5Thứ Bảy22/4Quý DậuNgày xấu
13/5Chủ Nhật23/4Giáp TuấtNgày bình thường
14/5Thứ Hai24/4Ất HợiNgày xấu
15/5Thứ Ba25/4Bính TýNgày xấu
16/5Thứ Tư26/4Đinh SửuNgày tốt
17/5Thứ Năm27/4Mậu DầnNgày bình thường
18/5Thứ Sáu28/4Kỷ MãoNgày xấu
19/5Thứ Bảy29/4Canh ThìnNgày bình thường
20/5Chủ Nhật30/4Tân TỵNgày xấu
21/5Thứ Hai1/4 nhuậnNhâm NgọNgày tốt
22/5Thứ Ba2/4 nhuậnQuý MùiNgày tốt
23/5Thứ Tư3/4 nhuậnGiáp ThânNgày bình thường
24/5Thứ Năm4/4 nhuậnẤt DậuNgày xấu
25/5Thứ Sáu5/4 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Bảy6/4 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
27/5Chủ Nhật7/4 nhuậnMậu TýNgày xấu
28/5Thứ Hai8/4 nhuậnKỷ SửuNgày tốt
29/5Thứ Ba9/4 nhuậnCanh DầnNgày bình thường
30/5Thứ Tư10/4 nhuậnTân MãoNgày xấu
31/5Thứ Năm11/4 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường