Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2013

Tháng 5/2013 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/3 âm lịch và kết thúc ngày 22/4 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/4112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/425162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2013

Xem ngày tốt tháng 5/2013

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2013

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư22/3Đinh MãoNgày xấu
2/5Thứ Năm23/3Mậu ThìnNgày bình thường
3/5Thứ Sáu24/3Kỷ TỵNgày tốt
4/5Thứ Bảy25/3Canh NgọNgày bình thường
5/5Chủ Nhật26/3Tân MùiNgày xấu
6/5Thứ Hai27/3Nhâm ThânNgày bình thường
7/5Thứ Ba28/3Quý DậuNgày tốt
8/5Thứ Tư29/3Giáp TuấtNgày xấu
9/5Thứ Năm30/3Ất HợiNgày xấu
10/5Thứ Sáu1/4Bính TýNgày xấu
11/5Thứ Bảy2/4Đinh SửuNgày tốt
12/5Chủ Nhật3/4Mậu DầnNgày bình thường
13/5Thứ Hai4/4Kỷ MãoNgày xấu
14/5Thứ Ba5/4Canh ThìnNgày bình thường
15/5Thứ Tư6/4Tân TỵNgày xấu
16/5Thứ Năm7/4Nhâm NgọNgày tốt
17/5Thứ Sáu8/4Quý MùiNgày tốt
18/5Thứ Bảy9/4Giáp ThânNgày bình thường
19/5Chủ Nhật10/4Ất DậuNgày xấu
20/5Thứ Hai11/4Bính TuấtNgày bình thường
21/5Thứ Ba12/4Đinh HợiNgày xấu
22/5Thứ Tư13/4Mậu TýNgày xấu
23/5Thứ Năm14/4Kỷ SửuNgày tốt
24/5Thứ Sáu15/4Canh DầnNgày bình thường
25/5Thứ Bảy16/4Tân MãoNgày xấu
26/5Chủ Nhật17/4Nhâm ThìnNgày bình thường
27/5Thứ Hai18/4Quý TỵNgày xấu
28/5Thứ Ba19/4Giáp NgọNgày tốt
29/5Thứ Tư20/4Ất MùiNgày tốt
30/5Thứ Năm21/4Bính ThânNgày bình thường
31/5Thứ Sáu22/4Đinh DậuNgày xấu