Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2020

Tháng 5/2020 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/4 âm lịch và kết thúc ngày 9/4 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/48169171018
1119122013211422152316241725
18261927202821292230231/4N242
253264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2020

Xem ngày tốt tháng 5/2020

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2020

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu9/4Giáp ThìnNgày bình thường
2/5Thứ Bảy10/4Ất TỵNgày xấu
3/5Chủ Nhật11/4Bính NgọNgày tốt
4/5Thứ Hai12/4Đinh MùiNgày tốt
5/5Thứ Ba13/4Mậu ThânNgày bình thường
6/5Thứ Tư14/4Kỷ DậuNgày xấu
7/5Thứ Năm15/4Canh TuấtNgày bình thường
8/5Thứ Sáu16/4Tân HợiNgày xấu
9/5Thứ Bảy17/4Nhâm TýNgày xấu
10/5Chủ Nhật18/4Quý SửuNgày tốt
11/5Thứ Hai19/4Giáp DầnNgày bình thường
12/5Thứ Ba20/4Ất MãoNgày xấu
13/5Thứ Tư21/4Bính ThìnNgày bình thường
14/5Thứ Năm22/4Đinh TỵNgày xấu
15/5Thứ Sáu23/4Mậu NgọNgày tốt
16/5Thứ Bảy24/4Kỷ MùiNgày tốt
17/5Chủ Nhật25/4Canh ThânNgày bình thường
18/5Thứ Hai26/4Tân DậuNgày xấu
19/5Thứ Ba27/4Nhâm TuấtNgày bình thường
20/5Thứ Tư28/4Quý HợiNgày xấu
21/5Thứ Năm29/4Giáp TýNgày xấu
22/5Thứ Sáu30/4Ất SửuNgày tốt
23/5Thứ Bảy1/4 nhuậnBính DầnNgày bình thường
24/5Chủ Nhật2/4 nhuậnĐinh MãoNgày xấu
25/5Thứ Hai3/4 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Ba4/4 nhuậnKỷ TỵNgày xấu
27/5Thứ Tư5/4 nhuậnCanh NgọNgày tốt
28/5Thứ Năm6/4 nhuậnTân MùiNgày tốt
29/5Thứ Sáu7/4 nhuậnNhâm ThânNgày bình thường
30/5Thứ Bảy8/4 nhuậnQuý DậuNgày xấu
31/5Chủ Nhật9/4 nhuậnGiáp TuấtNgày bình thường