Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2020

Tháng 6/2020 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/5 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/4N716
81791810191120122113221423
152416251726182719282029211/5
222233244255266277288
2993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2020

Xem ngày tốt tháng 6/2020

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2020

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai10/4 nhuậnẤt HợiNgày xấu
2/6Thứ Ba11/4 nhuậnBính TýNgày xấu
3/6Thứ Tư12/4 nhuậnĐinh SửuNgày tốt
4/6Thứ Năm13/4 nhuậnMậu DầnNgày bình thường
5/6Thứ Sáu14/4 nhuậnKỷ MãoNgày xấu
6/6Thứ Bảy15/4 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
7/6Chủ Nhật16/4 nhuậnTân TỵNgày xấu
8/6Thứ Hai17/4 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
9/6Thứ Ba18/4 nhuậnQuý MùiNgày tốt
10/6Thứ Tư19/4 nhuậnGiáp ThânNgày bình thường
11/6Thứ Năm20/4 nhuậnẤt DậuNgày xấu
12/6Thứ Sáu21/4 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
13/6Thứ Bảy22/4 nhuậnĐinh HợiNgày tốt
14/6Chủ Nhật23/4 nhuậnMậu TýNgày xấu
15/6Thứ Hai24/4 nhuậnKỷ SửuNgày bình thường
16/6Thứ Ba25/4 nhuậnCanh DầnNgày bình thường
17/6Thứ Tư26/4 nhuậnTân MãoNgày xấu
18/6Thứ Năm27/4 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
19/6Thứ Sáu28/4 nhuậnQuý TỵNgày xấu
20/6Thứ Bảy29/4 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
21/6Chủ Nhật1/5Ất MùiNgày xấu
22/6Thứ Hai2/5Bính ThânNgày tốt
23/6Thứ Ba3/5Đinh DậuNgày tốt
24/6Thứ Tư4/5Mậu TuấtNgày bình thường
25/6Thứ Năm5/5Kỷ HợiNgày xấu
26/6Thứ Sáu6/5Canh TýNgày xấu
27/6Thứ Bảy7/5Tân SửuNgày bình thường
28/6Chủ Nhật8/5Nhâm DầnNgày xấu
29/6Thứ Hai9/5Quý MãoNgày tốt
30/6Thứ Ba10/5Giáp ThìnNgày bình thường