Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2025

Tháng 5/2025 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/4 âm lịch và kết thúc ngày 5/5 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/4131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
2629271/5282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2025

Xem ngày tốt tháng 5/2025

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2025

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm4/4Canh NgọNgày tốt
2/5Thứ Sáu5/4Tân MùiNgày bình thường
3/5Thứ Bảy6/4Nhâm ThânNgày bình thường
4/5Chủ Nhật7/4Quý DậuNgày xấu
5/5Thứ Hai8/4Giáp TuấtNgày bình thường
6/5Thứ Ba9/4Ất HợiNgày xấu
7/5Thứ Tư10/4Bính TýNgày xấu
8/5Thứ Năm11/4Đinh SửuNgày tốt
9/5Thứ Sáu12/4Mậu DầnNgày bình thường
10/5Thứ Bảy13/4Kỷ MãoNgày xấu
11/5Chủ Nhật14/4Canh ThìnNgày bình thường
12/5Thứ Hai15/4Tân TỵNgày xấu
13/5Thứ Ba16/4Nhâm NgọNgày tốt
14/5Thứ Tư17/4Quý MùiNgày tốt
15/5Thứ Năm18/4Giáp ThânNgày bình thường
16/5Thứ Sáu19/4Ất DậuNgày xấu
17/5Thứ Bảy20/4Bính TuấtNgày bình thường
18/5Chủ Nhật21/4Đinh HợiNgày xấu
19/5Thứ Hai22/4Mậu TýNgày xấu
20/5Thứ Ba23/4Kỷ SửuNgày tốt
21/5Thứ Tư24/4Canh DầnNgày bình thường
22/5Thứ Năm25/4Tân MãoNgày xấu
23/5Thứ Sáu26/4Nhâm ThìnNgày bình thường
24/5Thứ Bảy27/4Quý TỵNgày xấu
25/5Chủ Nhật28/4Giáp NgọNgày tốt
26/5Thứ Hai29/4Ất MùiNgày tốt
27/5Thứ Ba1/5Bính ThânNgày bình thường
28/5Thứ Tư2/5Đinh DậuNgày tốt
29/5Thứ Năm3/5Mậu TuấtNgày bình thường
30/5Thứ Sáu4/5Kỷ HợiNgày xấu
31/5Thứ Bảy5/5Canh TýNgày bình thường