Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2025

Tháng 4/2025 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/3 âm lịch và kết thúc ngày 3/4 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/31316
1417151816191720182119222023
2124222523262427252826292730
281/4292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2025

Xem ngày tốt tháng 4/2025

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2025

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Ba4/3Canh TýNgày bình thường
2/4Thứ Tư5/3Tân SửuNgày xấu
3/4Thứ Năm6/3Nhâm DầnNgày bình thường
4/4Thứ Sáu7/3Quý MãoNgày xấu
5/4Thứ Bảy8/3Giáp ThìnNgày bình thường
6/4Chủ Nhật9/3Ất TỵNgày tốt
7/4Thứ Hai10/3Bính NgọNgày bình thường
8/4Thứ Ba11/3Đinh MùiNgày xấu
9/4Thứ Tư12/3Mậu ThânNgày bình thường
10/4Thứ Năm13/3Kỷ DậuNgày tốt
11/4Thứ Sáu14/3Canh TuấtNgày xấu
12/4Thứ Bảy15/3Tân HợiNgày tốt
13/4Chủ Nhật16/3Nhâm TýNgày bình thường
14/4Thứ Hai17/3Quý SửuNgày xấu
15/4Thứ Ba18/3Giáp DầnNgày bình thường
16/4Thứ Tư19/3Ất MãoNgày xấu
17/4Thứ Năm20/3Bính ThìnNgày bình thường
18/4Thứ Sáu21/3Đinh TỵNgày tốt
19/4Thứ Bảy22/3Mậu NgọNgày bình thường
20/4Chủ Nhật23/3Kỷ MùiNgày xấu
21/4Thứ Hai24/3Canh ThânNgày xấu
22/4Thứ Ba25/3Tân DậuNgày xấu
23/4Thứ Tư26/3Nhâm TuấtNgày xấu
24/4Thứ Năm27/3Quý HợiNgày tốt
25/4Thứ Sáu28/3Giáp TýNgày bình thường
26/4Thứ Bảy29/3Ất SửuNgày xấu
27/4Chủ Nhật30/3Bính DầnNgày bình thường
28/4Thứ Hai1/4Đinh MãoNgày xấu
29/4Thứ Ba2/4Mậu ThìnNgày bình thường
30/4Thứ Tư3/4Kỷ TỵNgày xấu