Lịch âm tháng 5 năm 2029
Tháng 5/2029 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/3 âm lịch và kết thúc ngày 19/4 âm lịch (năm Kỷ Dậu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 118 | 219 | 320 | 421 | 522 | 623 | |
| 724 | 825 | 926 | 1027 | 1128 | 1229 | 131/4 |
| 142 | 153 | 164 | 175 | 186 | 197 | 208 |
| 219 | 2210 | 2311 | 2412 | 2513 | 2614 | 2715/4 |
| 2816 | 2917 | 3018 | 3119 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2029
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội Thánh Gióng21/5 (9/4 âm lịch)
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ26/5 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản27/5 (15/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/2029
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2029
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Thứ Ba | 18/3 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 2/5 | Thứ Tư | 19/3 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 3/5 | Thứ Năm | 20/3 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 4/5 | Thứ Sáu | 21/3 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 5/5 | Thứ Bảy | 22/3 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 6/5 | Chủ Nhật | 23/3 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 7/5 | Thứ Hai | 24/3 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 8/5 | Thứ Ba | 25/3 | Mậu Tuất | Ngày xấu |
| 9/5 | Thứ Tư | 26/3 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 10/5 | Thứ Năm | 27/3 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 11/5 | Thứ Sáu | 28/3 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 12/5 | Thứ Bảy | 29/3 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 13/5 | Chủ Nhật | 1/4 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 14/5 | Thứ Hai | 2/4 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 15/5 | Thứ Ba | 3/4 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 16/5 | Thứ Tư | 4/4 | Bính Ngọ | Ngày tốt |
| 17/5 | Thứ Năm | 5/4 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 18/5 | Thứ Sáu | 6/4 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 19/5 | Thứ Bảy | 7/4 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 20/5 | Chủ Nhật | 8/4 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 21/5 | Thứ Hai | 9/4 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 22/5 | Thứ Ba | 10/4 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 23/5 | Thứ Tư | 11/4 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 24/5 | Thứ Năm | 12/4 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 25/5 | Thứ Sáu | 13/4 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 26/5 | Thứ Bảy | 14/4 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 27/5 | Chủ Nhật | 15/4 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 28/5 | Thứ Hai | 16/4 | Mậu Ngọ | Ngày tốt |
| 29/5 | Thứ Ba | 17/4 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 30/5 | Thứ Tư | 18/4 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 31/5 | Thứ Năm | 19/4 | Tân Dậu | Ngày xấu |