Lịch âm tháng 6 năm 2029
Tháng 6/2029 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/4 âm lịch và kết thúc ngày 19/5 âm lịch (năm Kỷ Dậu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 120 | 221 | 322 | ||||
| 423 | 524 | 625 | 726 | 827 | 928 | 1029 |
| 1130 | 121/5 | 132 | 143 | 154 | 165 | 176 |
| 187 | 198 | 209 | 2110 | 2211 | 2312 | 2413 |
| 2514 | 2615/5 | 2716 | 2817 | 2918 | 3019 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 6/2029
Ngày quốc tế Thiếu Nhi1/6
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)5/6
Hội bà chúa Xứ7/6 (26/4 âm lịch)
Tết đoan ngọ16/6 (5/5 âm lịch)
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam21/6
Ngày gia đình Việt Nam28/6
Xem ngày tốt tháng 6/2029
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2029
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/6 | Thứ Sáu | 20/4 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 2/6 | Thứ Bảy | 21/4 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 3/6 | Chủ Nhật | 22/4 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 4/6 | Thứ Hai | 23/4 | Ất Sửu | Ngày bình thường |
| 5/6 | Thứ Ba | 24/4 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 6/6 | Thứ Tư | 25/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 7/6 | Thứ Năm | 26/4 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 8/6 | Thứ Sáu | 27/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 9/6 | Thứ Bảy | 28/4 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/6 | Chủ Nhật | 29/4 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 11/6 | Thứ Hai | 30/4 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 12/6 | Thứ Ba | 1/5 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 13/6 | Thứ Tư | 2/5 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 14/6 | Thứ Năm | 3/5 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 15/6 | Thứ Sáu | 4/5 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 16/6 | Thứ Bảy | 5/5 | Đinh Sửu | Ngày bình thường |
| 17/6 | Chủ Nhật | 6/5 | Mậu Dần | Ngày xấu |
| 18/6 | Thứ Hai | 7/5 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 19/6 | Thứ Ba | 8/5 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 20/6 | Thứ Tư | 9/5 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 21/6 | Thứ Năm | 10/5 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 22/6 | Thứ Sáu | 11/5 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 23/6 | Thứ Bảy | 12/5 | Giáp Thân | Ngày tốt |
| 24/6 | Chủ Nhật | 13/5 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 25/6 | Thứ Hai | 14/5 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 26/6 | Thứ Ba | 15/5 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 27/6 | Thứ Tư | 16/5 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 28/6 | Thứ Năm | 17/5 | Kỷ Sửu | Ngày bình thường |
| 29/6 | Thứ Sáu | 18/5 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 30/6 | Thứ Bảy | 19/5 | Tân Mão | Ngày tốt |