Lịch âm tháng 5 năm 2042
Tháng 5/2042 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/3 âm lịch và kết thúc ngày 13/4 âm lịch (năm Nhâm Tuất).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112 | 213 | 314 | 415/3 | |||
| 516 | 617 | 718 | 819 | 920 | 1021 | 1122 |
| 1223 | 1324 | 1425 | 1526 | 1627 | 1728 | 1829 |
| 191/4 | 202 | 213 | 224 | 235 | 246 | 257 |
| 268 | 279 | 2810 | 2911 | 3012 | 3113 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2042
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội Thánh Gióng27/5 (9/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/2042
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2042
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Thứ Năm | 12/3 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 2/5 | Thứ Sáu | 13/3 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 3/5 | Thứ Bảy | 14/3 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 4/5 | Chủ Nhật | 15/3 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 5/5 | Thứ Hai | 16/3 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 6/5 | Thứ Ba | 17/3 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 7/5 | Thứ Tư | 18/3 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 8/5 | Thứ Năm | 19/3 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 9/5 | Thứ Sáu | 20/3 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 10/5 | Thứ Bảy | 21/3 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 11/5 | Chủ Nhật | 22/3 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 12/5 | Thứ Hai | 23/3 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 13/5 | Thứ Ba | 24/3 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 14/5 | Thứ Tư | 25/3 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 15/5 | Thứ Năm | 26/3 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 16/5 | Thứ Sáu | 27/3 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 17/5 | Thứ Bảy | 28/3 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 18/5 | Chủ Nhật | 29/3 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 19/5 | Thứ Hai | 1/4 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 20/5 | Thứ Ba | 2/4 | Mậu Ngọ | Ngày tốt |
| 21/5 | Thứ Tư | 3/4 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 22/5 | Thứ Năm | 4/4 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 23/5 | Thứ Sáu | 5/4 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 24/5 | Thứ Bảy | 6/4 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 25/5 | Chủ Nhật | 7/4 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 26/5 | Thứ Hai | 8/4 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 27/5 | Thứ Ba | 9/4 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 28/5 | Thứ Tư | 10/4 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 29/5 | Thứ Năm | 11/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 30/5 | Thứ Sáu | 12/4 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 31/5 | Thứ Bảy | 13/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |