Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2042

Tháng 6/2042 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/4 âm lịch và kết thúc ngày 13/5 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/4316417518619720821
922102311241225132614271528
16291730181/5192203214225
236247258269271028112912
3013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2042

Xem ngày tốt tháng 6/2042

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2042

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật14/4Canh NgọNgày tốt
2/6Thứ Hai15/4Tân MùiNgày tốt
3/6Thứ Ba16/4Nhâm ThânNgày bình thường
4/6Thứ Tư17/4Quý DậuNgày xấu
5/6Thứ Năm18/4Giáp TuấtNgày bình thường
6/6Thứ Sáu19/4Ất HợiNgày tốt
7/6Thứ Bảy20/4Bính TýNgày xấu
8/6Chủ Nhật21/4Đinh SửuNgày bình thường
9/6Thứ Hai22/4Mậu DầnNgày bình thường
10/6Thứ Ba23/4Kỷ MãoNgày xấu
11/6Thứ Tư24/4Canh ThìnNgày bình thường
12/6Thứ Năm25/4Tân TỵNgày xấu
13/6Thứ Sáu26/4Nhâm NgọNgày bình thường
14/6Thứ Bảy27/4Quý MùiNgày tốt
15/6Chủ Nhật28/4Giáp ThânNgày bình thường
16/6Thứ Hai29/4Ất DậuNgày xấu
17/6Thứ Ba30/4Bính TuấtNgày bình thường
18/6Thứ Tư1/5Đinh HợiNgày xấu
19/6Thứ Năm2/5Mậu TýNgày xấu
20/6Thứ Sáu3/5Kỷ SửuNgày bình thường
21/6Thứ Bảy4/5Canh DầnNgày xấu
22/6Chủ Nhật5/5Tân MãoNgày tốt
23/6Thứ Hai6/5Nhâm ThìnNgày bình thường
24/6Thứ Ba7/5Quý TỵNgày xấu
25/6Thứ Tư8/5Giáp NgọNgày bình thường
26/6Thứ Năm9/5Ất MùiNgày xấu
27/6Thứ Sáu10/5Bính ThânNgày tốt
28/6Thứ Bảy11/5Đinh DậuNgày tốt
29/6Chủ Nhật12/5Mậu TuấtNgày bình thường
30/6Thứ Hai13/5Kỷ HợiNgày xấu