Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2043

Tháng 5/2043 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/3 âm lịch và kết thúc ngày 23/4 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
42552662772882991/4102
113124135146157168179
181019112012211322142315/42416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2043

Xem ngày tốt tháng 5/2043

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2043

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu22/3Giáp ThìnNgày bình thường
2/5Thứ Bảy23/3Ất TỵNgày tốt
3/5Chủ Nhật24/3Bính NgọNgày bình thường
4/5Thứ Hai25/3Đinh MùiNgày xấu
5/5Thứ Ba26/3Mậu ThânNgày bình thường
6/5Thứ Tư27/3Kỷ DậuNgày tốt
7/5Thứ Năm28/3Canh TuấtNgày xấu
8/5Thứ Sáu29/3Tân HợiNgày xấu
9/5Thứ Bảy1/4Nhâm TýNgày xấu
10/5Chủ Nhật2/4Quý SửuNgày tốt
11/5Thứ Hai3/4Giáp DầnNgày bình thường
12/5Thứ Ba4/4Ất MãoNgày xấu
13/5Thứ Tư5/4Bính ThìnNgày bình thường
14/5Thứ Năm6/4Đinh TỵNgày xấu
15/5Thứ Sáu7/4Mậu NgọNgày tốt
16/5Thứ Bảy8/4Kỷ MùiNgày tốt
17/5Chủ Nhật9/4Canh ThânNgày bình thường
18/5Thứ Hai10/4Tân DậuNgày xấu
19/5Thứ Ba11/4Nhâm TuấtNgày bình thường
20/5Thứ Tư12/4Quý HợiNgày xấu
21/5Thứ Năm13/4Giáp TýNgày xấu
22/5Thứ Sáu14/4Ất SửuNgày tốt
23/5Thứ Bảy15/4Bính DầnNgày bình thường
24/5Chủ Nhật16/4Đinh MãoNgày xấu
25/5Thứ Hai17/4Mậu ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Ba18/4Kỷ TỵNgày xấu
27/5Thứ Tư19/4Canh NgọNgày tốt
28/5Thứ Năm20/4Tân MùiNgày tốt
29/5Thứ Sáu21/4Nhâm ThânNgày bình thường
30/5Thứ Bảy22/4Quý DậuNgày xấu
31/5Chủ Nhật23/4Giáp TuấtNgày bình thường