Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2047

Tháng 4/2047 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/3 âm lịch và kết thúc ngày 6/4 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/310161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/4262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2047

Xem ngày tốt tháng 4/2047

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2047

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai7/3Ất MùiNgày xấu
2/4Thứ Ba8/3Bính ThânNgày bình thường
3/4Thứ Tư9/3Đinh DậuNgày xấu
4/4Thứ Năm10/3Mậu TuấtNgày xấu
5/4Thứ Sáu11/3Kỷ HợiNgày tốt
6/4Thứ Bảy12/3Canh TýNgày bình thường
7/4Chủ Nhật13/3Tân SửuNgày xấu
8/4Thứ Hai14/3Nhâm DầnNgày bình thường
9/4Thứ Ba15/3Quý MãoNgày xấu
10/4Thứ Tư16/3Giáp ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Năm17/3Ất TỵNgày tốt
12/4Thứ Sáu18/3Bính NgọNgày bình thường
13/4Thứ Bảy19/3Đinh MùiNgày xấu
14/4Chủ Nhật20/3Mậu ThânNgày bình thường
15/4Thứ Hai21/3Kỷ DậuNgày tốt
16/4Thứ Ba22/3Canh TuấtNgày xấu
17/4Thứ Tư23/3Tân HợiNgày tốt
18/4Thứ Năm24/3Nhâm TýNgày bình thường
19/4Thứ Sáu25/3Quý SửuNgày xấu
20/4Thứ Bảy26/3Giáp DầnNgày bình thường
21/4Chủ Nhật27/3Ất MãoNgày xấu
22/4Thứ Hai28/3Bính ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Ba29/3Đinh TỵNgày tốt
24/4Thứ Tư30/3Mậu NgọNgày bình thường
25/4Thứ Năm1/4Kỷ MùiNgày bình thường
26/4Thứ Sáu2/4Canh ThânNgày xấu
27/4Thứ Bảy3/4Tân DậuNgày xấu
28/4Chủ Nhật4/4Nhâm TuấtNgày xấu
29/4Thứ Hai5/4Quý HợiNgày tốt
30/4Thứ Ba6/4Giáp TýNgày xấu