Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2050

Tháng 5/2050 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/3 âm lịch và kết thúc ngày 11/4 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/3N616717818
919102011211222132314241525
16261727182819292030211/4222
233244255266277288299
30103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2050

Xem ngày tốt tháng 5/2050

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2050

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật11/3 nhuậnTân TỵNgày tốt
2/5Thứ Hai12/3 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
3/5Thứ Ba13/3 nhuậnQuý MùiNgày xấu
4/5Thứ Tư14/3 nhuậnGiáp ThânNgày bình thường
5/5Thứ Năm15/3 nhuậnẤt DậuNgày tốt
6/5Thứ Sáu16/3 nhuậnBính TuấtNgày xấu
7/5Thứ Bảy17/3 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
8/5Chủ Nhật18/3 nhuậnMậu TýNgày bình thường
9/5Thứ Hai19/3 nhuậnKỷ SửuNgày xấu
10/5Thứ Ba20/3 nhuậnCanh DầnNgày bình thường
11/5Thứ Tư21/3 nhuậnTân MãoNgày xấu
12/5Thứ Năm22/3 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
13/5Thứ Sáu23/3 nhuậnQuý TỵNgày tốt
14/5Thứ Bảy24/3 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
15/5Chủ Nhật25/3 nhuậnẤt MùiNgày xấu
16/5Thứ Hai26/3 nhuậnBính ThânNgày bình thường
17/5Thứ Ba27/3 nhuậnĐinh DậuNgày tốt
18/5Thứ Tư28/3 nhuậnMậu TuấtNgày xấu
19/5Thứ Năm29/3 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
20/5Thứ Sáu30/3 nhuậnCanh TýNgày bình thường
21/5Thứ Bảy1/4Tân SửuNgày tốt
22/5Chủ Nhật2/4Nhâm DầnNgày bình thường
23/5Thứ Hai3/4Quý MãoNgày xấu
24/5Thứ Ba4/4Giáp ThìnNgày bình thường
25/5Thứ Tư5/4Ất TỵNgày xấu
26/5Thứ Năm6/4Bính NgọNgày tốt
27/5Thứ Sáu7/4Đinh MùiNgày tốt
28/5Thứ Bảy8/4Mậu ThânNgày bình thường
29/5Chủ Nhật9/4Kỷ DậuNgày xấu
30/5Thứ Hai10/4Canh TuấtNgày bình thường
31/5Thứ Ba11/4Tân HợiNgày xấu