Lịch âm tháng 6 năm 2050
Tháng 6/2050 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/4 âm lịch và kết thúc ngày 12/5 âm lịch (năm Canh Ngọ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112 | 213 | 314 | 415/4 | 516 | ||
| 617 | 718 | 819 | 920 | 1021 | 1122 | 1223 |
| 1324 | 1425 | 1526 | 1627 | 1728 | 1829 | 191/5 |
| 202 | 213 | 224 | 235 | 246 | 257 | 268 |
| 279 | 2810 | 2911 | 3012 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 6/2050
Ngày quốc tế Thiếu Nhi1/6
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ3/6 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản4/6 (15/4 âm lịch)
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)5/6
Hội bà chúa Xứ15/6 (26/4 âm lịch)
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam21/6
Tết đoan ngọ23/6 (5/5 âm lịch)
Ngày gia đình Việt Nam28/6
Xem ngày tốt tháng 6/2050
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2050
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/6 | Thứ Tư | 12/4 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 2/6 | Thứ Năm | 13/4 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 3/6 | Thứ Sáu | 14/4 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 4/6 | Thứ Bảy | 15/4 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 5/6 | Chủ Nhật | 16/4 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 6/6 | Thứ Hai | 17/4 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 7/6 | Thứ Ba | 18/4 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 8/6 | Thứ Tư | 19/4 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 9/6 | Thứ Năm | 20/4 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 10/6 | Thứ Sáu | 21/4 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 11/6 | Thứ Bảy | 22/4 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 12/6 | Chủ Nhật | 23/4 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 13/6 | Thứ Hai | 24/4 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 14/6 | Thứ Ba | 25/4 | Ất Sửu | Ngày bình thường |
| 15/6 | Thứ Tư | 26/4 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 16/6 | Thứ Năm | 27/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 17/6 | Thứ Sáu | 28/4 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 18/6 | Thứ Bảy | 29/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 19/6 | Chủ Nhật | 1/5 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 20/6 | Thứ Hai | 2/5 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 21/6 | Thứ Ba | 3/5 | Nhâm Thân | Ngày tốt |
| 22/6 | Thứ Tư | 4/5 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 23/6 | Thứ Năm | 5/5 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 24/6 | Thứ Sáu | 6/5 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 25/6 | Thứ Bảy | 7/5 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 26/6 | Chủ Nhật | 8/5 | Đinh Sửu | Ngày bình thường |
| 27/6 | Thứ Hai | 9/5 | Mậu Dần | Ngày xấu |
| 28/6 | Thứ Ba | 10/5 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 29/6 | Thứ Tư | 11/5 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 30/6 | Thứ Năm | 12/5 | Tân Tỵ | Ngày xấu |