Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2061

Tháng 5/2061 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/3 âm lịch và kết thúc ngày 13/4 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/3N516617718819
920102111221223132414251526
162717281829191/4202213224
23524625726827928102911
30123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2061

Xem ngày tốt tháng 5/2061

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2061

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật12/3 nhuậnKỷ MãoNgày xấu
2/5Thứ Hai13/3 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
3/5Thứ Ba14/3 nhuậnTân TỵNgày tốt
4/5Thứ Tư15/3 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
5/5Thứ Năm16/3 nhuậnQuý MùiNgày xấu
6/5Thứ Sáu17/3 nhuậnGiáp ThânNgày bình thường
7/5Thứ Bảy18/3 nhuậnẤt DậuNgày tốt
8/5Chủ Nhật19/3 nhuậnBính TuấtNgày xấu
9/5Thứ Hai20/3 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
10/5Thứ Ba21/3 nhuậnMậu TýNgày bình thường
11/5Thứ Tư22/3 nhuậnKỷ SửuNgày xấu
12/5Thứ Năm23/3 nhuậnCanh DầnNgày bình thường
13/5Thứ Sáu24/3 nhuậnTân MãoNgày xấu
14/5Thứ Bảy25/3 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
15/5Chủ Nhật26/3 nhuậnQuý TỵNgày tốt
16/5Thứ Hai27/3 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
17/5Thứ Ba28/3 nhuậnẤt MùiNgày xấu
18/5Thứ Tư29/3 nhuậnBính ThânNgày bình thường
19/5Thứ Năm1/4Đinh DậuNgày xấu
20/5Thứ Sáu2/4Mậu TuấtNgày bình thường
21/5Thứ Bảy3/4Kỷ HợiNgày xấu
22/5Chủ Nhật4/4Canh TýNgày xấu
23/5Thứ Hai5/4Tân SửuNgày tốt
24/5Thứ Ba6/4Nhâm DầnNgày bình thường
25/5Thứ Tư7/4Quý MãoNgày xấu
26/5Thứ Năm8/4Giáp ThìnNgày bình thường
27/5Thứ Sáu9/4Ất TỵNgày xấu
28/5Thứ Bảy10/4Bính NgọNgày tốt
29/5Chủ Nhật11/4Đinh MùiNgày tốt
30/5Thứ Hai12/4Mậu ThânNgày bình thường
31/5Thứ Ba13/4Kỷ DậuNgày xấu