Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2068

Tháng 5/2068 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/3 âm lịch và kết thúc ngày 1/5 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/432435465
768798109111012111312
141315141615/41716181719182019
2120222123222423252426252726
282729283029311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2068

Xem ngày tốt tháng 5/2068

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2068

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba30/3Bính ThìnNgày bình thường
2/5Thứ Tư1/4Đinh TỵNgày xấu
3/5Thứ Năm2/4Mậu NgọNgày tốt
4/5Thứ Sáu3/4Kỷ MùiNgày tốt
5/5Thứ Bảy4/4Canh ThânNgày bình thường
6/5Chủ Nhật5/4Tân DậuNgày xấu
7/5Thứ Hai6/4Nhâm TuấtNgày bình thường
8/5Thứ Ba7/4Quý HợiNgày xấu
9/5Thứ Tư8/4Giáp TýNgày xấu
10/5Thứ Năm9/4Ất SửuNgày tốt
11/5Thứ Sáu10/4Bính DầnNgày bình thường
12/5Thứ Bảy11/4Đinh MãoNgày xấu
13/5Chủ Nhật12/4Mậu ThìnNgày bình thường
14/5Thứ Hai13/4Kỷ TỵNgày xấu
15/5Thứ Ba14/4Canh NgọNgày tốt
16/5Thứ Tư15/4Tân MùiNgày tốt
17/5Thứ Năm16/4Nhâm ThânNgày bình thường
18/5Thứ Sáu17/4Quý DậuNgày xấu
19/5Thứ Bảy18/4Giáp TuấtNgày bình thường
20/5Chủ Nhật19/4Ất HợiNgày xấu
21/5Thứ Hai20/4Bính TýNgày xấu
22/5Thứ Ba21/4Đinh SửuNgày tốt
23/5Thứ Tư22/4Mậu DầnNgày bình thường
24/5Thứ Năm23/4Kỷ MãoNgày xấu
25/5Thứ Sáu24/4Canh ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Bảy25/4Tân TỵNgày xấu
27/5Chủ Nhật26/4Nhâm NgọNgày tốt
28/5Thứ Hai27/4Quý MùiNgày tốt
29/5Thứ Ba28/4Giáp ThânNgày bình thường
30/5Thứ Tư29/4Ất DậuNgày xấu
31/5Thứ Năm1/5Bính TuấtNgày bình thường