Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2068

Tháng 4/2068 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/2 âm lịch và kết thúc ngày 29/3 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
129
21/3324354657687
9810911101211131214131514
1615/3171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2068

Xem ngày tốt tháng 4/2068

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2068

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật29/2Bính TuấtNgày bình thường
2/4Thứ Hai1/3Đinh HợiNgày tốt
3/4Thứ Ba2/3Mậu TýNgày bình thường
4/4Thứ Tư3/3Kỷ SửuNgày xấu
5/4Thứ Năm4/3Canh DầnNgày bình thường
6/4Thứ Sáu5/3Tân MãoNgày xấu
7/4Thứ Bảy6/3Nhâm ThìnNgày bình thường
8/4Chủ Nhật7/3Quý TỵNgày tốt
9/4Thứ Hai8/3Giáp NgọNgày bình thường
10/4Thứ Ba9/3Ất MùiNgày xấu
11/4Thứ Tư10/3Bính ThânNgày bình thường
12/4Thứ Năm11/3Đinh DậuNgày tốt
13/4Thứ Sáu12/3Mậu TuấtNgày xấu
14/4Thứ Bảy13/3Kỷ HợiNgày tốt
15/4Chủ Nhật14/3Canh TýNgày bình thường
16/4Thứ Hai15/3Tân SửuNgày xấu
17/4Thứ Ba16/3Nhâm DầnNgày bình thường
18/4Thứ Tư17/3Quý MãoNgày xấu
19/4Thứ Năm18/3Giáp ThìnNgày bình thường
20/4Thứ Sáu19/3Ất TỵNgày tốt
21/4Thứ Bảy20/3Bính NgọNgày bình thường
22/4Chủ Nhật21/3Đinh MùiNgày xấu
23/4Thứ Hai22/3Mậu ThânNgày bình thường
24/4Thứ Ba23/3Kỷ DậuNgày tốt
25/4Thứ Tư24/3Canh TuấtNgày xấu
26/4Thứ Năm25/3Tân HợiNgày tốt
27/4Thứ Sáu26/3Nhâm TýNgày bình thường
28/4Thứ Bảy27/3Quý SửuNgày xấu
29/4Chủ Nhật28/3Giáp DầnNgày bình thường
30/4Thứ Hai29/3Ất MãoNgày xấu