Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2071

Tháng 6/2071 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/5 âm lịch và kết thúc ngày 3/6 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/513161417
1518161917201821192220232124
222523262427252826292730281/6
292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2071

Xem ngày tốt tháng 6/2071

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2071

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai4/5Nhâm DầnNgày xấu
2/6Thứ Ba5/5Quý MãoNgày tốt
3/6Thứ Tư6/5Giáp ThìnNgày bình thường
4/6Thứ Năm7/5Ất TỵNgày xấu
5/6Thứ Sáu8/5Bính NgọNgày bình thường
6/6Thứ Bảy9/5Đinh MùiNgày xấu
7/6Chủ Nhật10/5Mậu ThânNgày tốt
8/6Thứ Hai11/5Kỷ DậuNgày tốt
9/6Thứ Ba12/5Canh TuấtNgày bình thường
10/6Thứ Tư13/5Tân HợiNgày xấu
11/6Thứ Năm14/5Nhâm TýNgày xấu
12/6Thứ Sáu15/5Quý SửuNgày bình thường
13/6Thứ Bảy16/5Giáp DầnNgày xấu
14/6Chủ Nhật17/5Ất MãoNgày tốt
15/6Thứ Hai18/5Bính ThìnNgày bình thường
16/6Thứ Ba19/5Đinh TỵNgày xấu
17/6Thứ Tư20/5Mậu NgọNgày bình thường
18/6Thứ Năm21/5Kỷ MùiNgày xấu
19/6Thứ Sáu22/5Canh ThânNgày tốt
20/6Thứ Bảy23/5Tân DậuNgày tốt
21/6Chủ Nhật24/5Nhâm TuấtNgày bình thường
22/6Thứ Hai25/5Quý HợiNgày xấu
23/6Thứ Ba26/5Giáp TýNgày xấu
24/6Thứ Tư27/5Ất SửuNgày bình thường
25/6Thứ Năm28/5Bính DầnNgày xấu
26/6Thứ Sáu29/5Đinh MãoNgày tốt
27/6Thứ Bảy30/5Mậu ThìnNgày bình thường
28/6Chủ Nhật1/6Kỷ TỵNgày tốt
29/6Thứ Hai2/6Canh NgọNgày bình thường
30/6Thứ Ba3/6Tân MùiNgày xấu