Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2090

Tháng 5/2090 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/4 âm lịch và kết thúc ngày 3/5 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
12233445566778
8991010111112121313141415/4
1516161717181819192020212122
2223232424252526262727282829
291/5302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2090

Xem ngày tốt tháng 5/2090

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2090

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai2/4Tân HợiNgày tốt
2/5Thứ Ba3/4Nhâm TýNgày xấu
3/5Thứ Tư4/4Quý SửuNgày tốt
4/5Thứ Năm5/4Giáp DầnNgày bình thường
5/5Thứ Sáu6/4Ất MãoNgày xấu
6/5Thứ Bảy7/4Bính ThìnNgày bình thường
7/5Chủ Nhật8/4Đinh TỵNgày xấu
8/5Thứ Hai9/4Mậu NgọNgày tốt
9/5Thứ Ba10/4Kỷ MùiNgày tốt
10/5Thứ Tư11/4Canh ThânNgày bình thường
11/5Thứ Năm12/4Tân DậuNgày xấu
12/5Thứ Sáu13/4Nhâm TuấtNgày bình thường
13/5Thứ Bảy14/4Quý HợiNgày xấu
14/5Chủ Nhật15/4Giáp TýNgày xấu
15/5Thứ Hai16/4Ất SửuNgày tốt
16/5Thứ Ba17/4Bính DầnNgày bình thường
17/5Thứ Tư18/4Đinh MãoNgày xấu
18/5Thứ Năm19/4Mậu ThìnNgày bình thường
19/5Thứ Sáu20/4Kỷ TỵNgày xấu
20/5Thứ Bảy21/4Canh NgọNgày tốt
21/5Chủ Nhật22/4Tân MùiNgày tốt
22/5Thứ Hai23/4Nhâm ThânNgày bình thường
23/5Thứ Ba24/4Quý DậuNgày xấu
24/5Thứ Tư25/4Giáp TuấtNgày bình thường
25/5Thứ Năm26/4Ất HợiNgày xấu
26/5Thứ Sáu27/4Bính TýNgày xấu
27/5Thứ Bảy28/4Đinh SửuNgày tốt
28/5Chủ Nhật29/4Mậu DầnNgày bình thường
29/5Thứ Hai1/5Kỷ MãoNgày tốt
30/5Thứ Ba2/5Canh ThìnNgày bình thường
31/5Thứ Tư3/5Tân TỵNgày xấu