Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2090

Tháng 6/2090 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/5 âm lịch và kết thúc ngày 3/6 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/5131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/6292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2090

Xem ngày tốt tháng 6/2090

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2090

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm4/5Nhâm NgọNgày bình thường
2/6Thứ Sáu5/5Quý MùiNgày xấu
3/6Thứ Bảy6/5Giáp ThânNgày bình thường
4/6Chủ Nhật7/5Ất DậuNgày tốt
5/6Thứ Hai8/5Bính TuấtNgày bình thường
6/6Thứ Ba9/5Đinh HợiNgày xấu
7/6Thứ Tư10/5Mậu TýNgày xấu
8/6Thứ Năm11/5Kỷ SửuNgày bình thường
9/6Thứ Sáu12/5Canh DầnNgày xấu
10/6Thứ Bảy13/5Tân MãoNgày tốt
11/6Chủ Nhật14/5Nhâm ThìnNgày bình thường
12/6Thứ Hai15/5Quý TỵNgày xấu
13/6Thứ Ba16/5Giáp NgọNgày bình thường
14/6Thứ Tư17/5Ất MùiNgày xấu
15/6Thứ Năm18/5Bính ThânNgày tốt
16/6Thứ Sáu19/5Đinh DậuNgày tốt
17/6Thứ Bảy20/5Mậu TuấtNgày bình thường
18/6Chủ Nhật21/5Kỷ HợiNgày xấu
19/6Thứ Hai22/5Canh TýNgày xấu
20/6Thứ Ba23/5Tân SửuNgày bình thường
21/6Thứ Tư24/5Nhâm DầnNgày xấu
22/6Thứ Năm25/5Quý MãoNgày tốt
23/6Thứ Sáu26/5Giáp ThìnNgày bình thường
24/6Thứ Bảy27/5Ất TỵNgày xấu
25/6Chủ Nhật28/5Bính NgọNgày bình thường
26/6Thứ Hai29/5Đinh MùiNgày xấu
27/6Thứ Ba30/5Mậu ThânNgày tốt
28/6Thứ Tư1/6Kỷ DậuNgày xấu
29/6Thứ Năm2/6Canh TuấtNgày tốt
30/6Thứ Sáu3/6Tân HợiNgày tốt