Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2096

Tháng 5/2096 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/48169171018111912201321
1422152316241725182619272028
2129221/4N232243254265276
2872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2096

Xem ngày tốt tháng 5/2096

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2096

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba9/4Quý MùiNgày bình thường
2/5Thứ Tư10/4Giáp ThânNgày bình thường
3/5Thứ Năm11/4Ất DậuNgày xấu
4/5Thứ Sáu12/4Bính TuấtNgày bình thường
5/5Thứ Bảy13/4Đinh HợiNgày xấu
6/5Chủ Nhật14/4Mậu TýNgày xấu
7/5Thứ Hai15/4Kỷ SửuNgày tốt
8/5Thứ Ba16/4Canh DầnNgày bình thường
9/5Thứ Tư17/4Tân MãoNgày xấu
10/5Thứ Năm18/4Nhâm ThìnNgày bình thường
11/5Thứ Sáu19/4Quý TỵNgày xấu
12/5Thứ Bảy20/4Giáp NgọNgày tốt
13/5Chủ Nhật21/4Ất MùiNgày tốt
14/5Thứ Hai22/4Bính ThânNgày bình thường
15/5Thứ Ba23/4Đinh DậuNgày xấu
16/5Thứ Tư24/4Mậu TuấtNgày bình thường
17/5Thứ Năm25/4Kỷ HợiNgày xấu
18/5Thứ Sáu26/4Canh TýNgày xấu
19/5Thứ Bảy27/4Tân SửuNgày tốt
20/5Chủ Nhật28/4Nhâm DầnNgày bình thường
21/5Thứ Hai29/4Quý MãoNgày xấu
22/5Thứ Ba1/4 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
23/5Thứ Tư2/4 nhuậnẤt TỵNgày xấu
24/5Thứ Năm3/4 nhuậnBính NgọNgày tốt
25/5Thứ Sáu4/4 nhuậnĐinh MùiNgày tốt
26/5Thứ Bảy5/4 nhuậnMậu ThânNgày bình thường
27/5Chủ Nhật6/4 nhuậnKỷ DậuNgày xấu
28/5Thứ Hai7/4 nhuậnCanh TuấtNgày bình thường
29/5Thứ Ba8/4 nhuậnTân HợiNgày xấu
30/5Thứ Tư9/4 nhuậnNhâm TýNgày xấu
31/5Thứ Năm10/4 nhuậnQuý SửuNgày tốt