Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2096

Tháng 4/2096 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/3 âm lịch và kết thúc ngày 8/4 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/3816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/4242253264275286297
308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2096

Xem ngày tốt tháng 4/2096

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2096

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật9/3Quý SửuNgày xấu
2/4Thứ Hai10/3Giáp DầnNgày bình thường
3/4Thứ Ba11/3Ất MãoNgày xấu
4/4Thứ Tư12/3Bính ThìnNgày bình thường
5/4Thứ Năm13/3Đinh TỵNgày tốt
6/4Thứ Sáu14/3Mậu NgọNgày bình thường
7/4Thứ Bảy15/3Kỷ MùiNgày xấu
8/4Chủ Nhật16/3Canh ThânNgày xấu
9/4Thứ Hai17/3Tân DậuNgày xấu
10/4Thứ Ba18/3Nhâm TuấtNgày xấu
11/4Thứ Tư19/3Quý HợiNgày tốt
12/4Thứ Năm20/3Giáp TýNgày bình thường
13/4Thứ Sáu21/3Ất SửuNgày xấu
14/4Thứ Bảy22/3Bính DầnNgày bình thường
15/4Chủ Nhật23/3Đinh MãoNgày xấu
16/4Thứ Hai24/3Mậu ThìnNgày bình thường
17/4Thứ Ba25/3Kỷ TỵNgày tốt
18/4Thứ Tư26/3Canh NgọNgày bình thường
19/4Thứ Năm27/3Tân MùiNgày xấu
20/4Thứ Sáu28/3Nhâm ThânNgày bình thường
21/4Thứ Bảy29/3Quý DậuNgày tốt
22/4Chủ Nhật30/3Giáp TuấtNgày xấu
23/4Thứ Hai1/4Ất HợiNgày tốt
24/4Thứ Ba2/4Bính TýNgày xấu
25/4Thứ Tư3/4Đinh SửuNgày tốt
26/4Thứ Năm4/4Mậu DầnNgày bình thường
27/4Thứ Sáu5/4Kỷ MãoNgày xấu
28/4Thứ Bảy6/4Canh ThìnNgày bình thường
29/4Chủ Nhật7/4Tân TỵNgày xấu
30/4Thứ Hai8/4Nhâm NgọNgày tốt