Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1935

Tháng 6/1935 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/5 âm lịch và kết thúc ngày 30/5 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
11/522
33445566778899
101011111212131314141515/51616
1717181819192020212122222323
2424252526262727282829293030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1935

Xem ngày tốt tháng 6/1935

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1935

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy1/5Mậu ThânNgày bình thường
2/6Chủ Nhật2/5Kỷ DậuNgày tốt
3/6Thứ Hai3/5Canh TuấtNgày bình thường
4/6Thứ Ba4/5Tân HợiNgày xấu
5/6Thứ Tư5/5Nhâm TýNgày xấu
6/6Thứ Năm6/5Quý SửuNgày bình thường
7/6Thứ Sáu7/5Giáp DầnNgày xấu
8/6Thứ Bảy8/5Ất MãoNgày tốt
9/6Chủ Nhật9/5Bính ThìnNgày bình thường
10/6Thứ Hai10/5Đinh TỵNgày xấu
11/6Thứ Ba11/5Mậu NgọNgày bình thường
12/6Thứ Tư12/5Kỷ MùiNgày xấu
13/6Thứ Năm13/5Canh ThânNgày tốt
14/6Thứ Sáu14/5Tân DậuNgày tốt
15/6Thứ Bảy15/5Nhâm TuấtNgày bình thường
16/6Chủ Nhật16/5Quý HợiNgày xấu
17/6Thứ Hai17/5Giáp TýNgày xấu
18/6Thứ Ba18/5Ất SửuNgày bình thường
19/6Thứ Tư19/5Bính DầnNgày xấu
20/6Thứ Năm20/5Đinh MãoNgày tốt
21/6Thứ Sáu21/5Mậu ThìnNgày bình thường
22/6Thứ Bảy22/5Kỷ TỵNgày xấu
23/6Chủ Nhật23/5Canh NgọNgày bình thường
24/6Thứ Hai24/5Tân MùiNgày xấu
25/6Thứ Ba25/5Nhâm ThânNgày tốt
26/6Thứ Tư26/5Quý DậuNgày tốt
27/6Thứ Năm27/5Giáp TuấtNgày bình thường
28/6Thứ Sáu28/5Ất HợiNgày xấu
29/6Thứ Bảy29/5Bính TýNgày xấu
30/6Chủ Nhật30/5Đinh SửuNgày bình thường