Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1935

Tháng 5/1935 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/3 âm lịch và kết thúc ngày 29/4 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/44253
647586971081191210
13111412151316141715/418161917
2018211922202321242225232624
27252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1935

Xem ngày tốt tháng 5/1935

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1935

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư29/3Đinh SửuNgày xấu
2/5Thứ Năm30/3Mậu DầnNgày bình thường
3/5Thứ Sáu1/4Kỷ MãoNgày xấu
4/5Thứ Bảy2/4Canh ThìnNgày bình thường
5/5Chủ Nhật3/4Tân TỵNgày xấu
6/5Thứ Hai4/4Nhâm NgọNgày tốt
7/5Thứ Ba5/4Quý MùiNgày tốt
8/5Thứ Tư6/4Giáp ThânNgày bình thường
9/5Thứ Năm7/4Ất DậuNgày xấu
10/5Thứ Sáu8/4Bính TuấtNgày bình thường
11/5Thứ Bảy9/4Đinh HợiNgày xấu
12/5Chủ Nhật10/4Mậu TýNgày xấu
13/5Thứ Hai11/4Kỷ SửuNgày tốt
14/5Thứ Ba12/4Canh DầnNgày bình thường
15/5Thứ Tư13/4Tân MãoNgày xấu
16/5Thứ Năm14/4Nhâm ThìnNgày bình thường
17/5Thứ Sáu15/4Quý TỵNgày xấu
18/5Thứ Bảy16/4Giáp NgọNgày tốt
19/5Chủ Nhật17/4Ất MùiNgày tốt
20/5Thứ Hai18/4Bính ThânNgày bình thường
21/5Thứ Ba19/4Đinh DậuNgày xấu
22/5Thứ Tư20/4Mậu TuấtNgày bình thường
23/5Thứ Năm21/4Kỷ HợiNgày xấu
24/5Thứ Sáu22/4Canh TýNgày xấu
25/5Thứ Bảy23/4Tân SửuNgày tốt
26/5Chủ Nhật24/4Nhâm DầnNgày bình thường
27/5Thứ Hai25/4Quý MãoNgày xấu
28/5Thứ Ba26/4Giáp ThìnNgày bình thường
29/5Thứ Tư27/4Ất TỵNgày xấu
30/5Thứ Năm28/4Bính NgọNgày tốt
31/5Thứ Sáu29/4Đinh MùiNgày tốt