Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1981

Tháng 6/1981 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/4 âm lịch và kết thúc ngày 29/5 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/53243546576
87981091110121113121413
15141615/517161817191820192120
2221232224232524262527262827
29283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1981

Xem ngày tốt tháng 6/1981

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1981

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai29/4Canh TuấtNgày bình thường
2/6Thứ Ba1/5Tân HợiNgày xấu
3/6Thứ Tư2/5Nhâm TýNgày xấu
4/6Thứ Năm3/5Quý SửuNgày tốt
5/6Thứ Sáu4/5Giáp DầnNgày xấu
6/6Thứ Bảy5/5Ất MãoNgày tốt
7/6Chủ Nhật6/5Bính ThìnNgày bình thường
8/6Thứ Hai7/5Đinh TỵNgày xấu
9/6Thứ Ba8/5Mậu NgọNgày bình thường
10/6Thứ Tư9/5Kỷ MùiNgày xấu
11/6Thứ Năm10/5Canh ThânNgày tốt
12/6Thứ Sáu11/5Tân DậuNgày tốt
13/6Thứ Bảy12/5Nhâm TuấtNgày bình thường
14/6Chủ Nhật13/5Quý HợiNgày xấu
15/6Thứ Hai14/5Giáp TýNgày xấu
16/6Thứ Ba15/5Ất SửuNgày bình thường
17/6Thứ Tư16/5Bính DầnNgày xấu
18/6Thứ Năm17/5Đinh MãoNgày tốt
19/6Thứ Sáu18/5Mậu ThìnNgày bình thường
20/6Thứ Bảy19/5Kỷ TỵNgày xấu
21/6Chủ Nhật20/5Canh NgọNgày bình thường
22/6Thứ Hai21/5Tân MùiNgày xấu
23/6Thứ Ba22/5Nhâm ThânNgày tốt
24/6Thứ Tư23/5Quý DậuNgày tốt
25/6Thứ Năm24/5Giáp TuấtNgày bình thường
26/6Thứ Sáu25/5Ất HợiNgày xấu
27/6Thứ Bảy26/5Bính TýNgày xấu
28/6Chủ Nhật27/5Đinh SửuNgày bình thường
29/6Thứ Hai28/5Mậu DầnNgày xấu
30/6Thứ Ba29/5Kỷ MãoNgày tốt