Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1981

Tháng 7/1981 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/5 âm lịch và kết thúc ngày 1/7 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/6324354
6576879810911101211
1312141315141615/6171618171918
2019212022212322242325242625
2726282729283029311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1981

Xem ngày tốt tháng 7/1981

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1981

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Tư30/5Canh ThìnNgày bình thường
2/7Thứ Năm1/6Tân TỵNgày tốt
3/7Thứ Sáu2/6Nhâm NgọNgày bình thường
4/7Thứ Bảy3/6Quý MùiNgày xấu
5/7Chủ Nhật4/6Giáp ThânNgày bình thường
6/7Thứ Hai5/6Ất DậuNgày xấu
7/7Thứ Ba6/6Bính TuấtNgày bình thường
8/7Thứ Tư7/6Đinh HợiNgày tốt
9/7Thứ Năm8/6Mậu TýNgày bình thường
10/7Thứ Sáu9/6Kỷ SửuNgày xấu
11/7Thứ Bảy10/6Canh DầnNgày bình thường
12/7Chủ Nhật11/6Tân MãoNgày tốt
13/7Thứ Hai12/6Nhâm ThìnNgày xấu
14/7Thứ Ba13/6Quý TỵNgày tốt
15/7Thứ Tư14/6Giáp NgọNgày bình thường
16/7Thứ Năm15/6Ất MùiNgày xấu
17/7Thứ Sáu16/6Bính ThânNgày bình thường
18/7Thứ Bảy17/6Đinh DậuNgày xấu
19/7Chủ Nhật18/6Mậu TuấtNgày bình thường
20/7Thứ Hai19/6Kỷ HợiNgày tốt
21/7Thứ Ba20/6Canh TýNgày bình thường
22/7Thứ Tư21/6Tân SửuNgày xấu
23/7Thứ Năm22/6Nhâm DầnNgày bình thường
24/7Thứ Sáu23/6Quý MãoNgày tốt
25/7Thứ Bảy24/6Giáp ThìnNgày xấu
26/7Chủ Nhật25/6Ất TỵNgày tốt
27/7Thứ Hai26/6Bính NgọNgày bình thường
28/7Thứ Ba27/6Đinh MùiNgày xấu
29/7Thứ Tư28/6Mậu ThânNgày bình thường
30/7Thứ Năm29/6Kỷ DậuNgày xấu
31/7Thứ Sáu1/7Canh TuấtNgày bình thường