Lịch âm tháng 6 năm 1986
Tháng 6/1986 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/4 âm lịch và kết thúc ngày 24/5 âm lịch (năm Bính Dần).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 124 | ||||||
| 225 | 326 | 427 | 528 | 629 | 71/5 | 82 |
| 93 | 104 | 115 | 126 | 137 | 148 | 159 |
| 1610 | 1711 | 1812 | 1913 | 2014 | 2115/5 | 2216 |
| 2317 | 2418 | 2519 | 2620 | 2721 | 2822 | 2923 |
| 3024 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 6/1986
Ngày quốc tế Thiếu Nhi1/6
Hội bà chúa Xứ3/6 (26/4 âm lịch)
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)5/6
Tết đoan ngọ11/6 (5/5 âm lịch)
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam21/6
Ngày gia đình Việt Nam28/6
Xem ngày tốt tháng 6/1986
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1986
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/6 | Chủ Nhật | 24/4 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 2/6 | Thứ Hai | 25/4 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 3/6 | Thứ Ba | 26/4 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 4/6 | Thứ Tư | 27/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 5/6 | Thứ Năm | 28/4 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 6/6 | Thứ Sáu | 29/4 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 7/6 | Thứ Bảy | 1/5 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 8/6 | Chủ Nhật | 2/5 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 9/6 | Thứ Hai | 3/5 | Giáp Thân | Ngày tốt |
| 10/6 | Thứ Ba | 4/5 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 11/6 | Thứ Tư | 5/5 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 12/6 | Thứ Năm | 6/5 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 13/6 | Thứ Sáu | 7/5 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 14/6 | Thứ Bảy | 8/5 | Kỷ Sửu | Ngày bình thường |
| 15/6 | Chủ Nhật | 9/5 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 16/6 | Thứ Hai | 10/5 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 17/6 | Thứ Ba | 11/5 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 18/6 | Thứ Tư | 12/5 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 19/6 | Thứ Năm | 13/5 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 20/6 | Thứ Sáu | 14/5 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 21/6 | Thứ Bảy | 15/5 | Bính Thân | Ngày tốt |
| 22/6 | Chủ Nhật | 16/5 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 23/6 | Thứ Hai | 17/5 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 24/6 | Thứ Ba | 18/5 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 25/6 | Thứ Tư | 19/5 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 26/6 | Thứ Năm | 20/5 | Tân Sửu | Ngày bình thường |
| 27/6 | Thứ Sáu | 21/5 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 28/6 | Thứ Bảy | 22/5 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 29/6 | Chủ Nhật | 23/5 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 30/6 | Thứ Hai | 24/5 | Ất Tỵ | Ngày xấu |