Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1986

Tháng 7/1986 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/5 âm lịch và kết thúc ngày 25/6 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529630
71/68293104115126137
14815916101711181219132014
2115/6221623172418251926202721
2822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1986

Xem ngày tốt tháng 7/1986

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1986

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba25/5Bính NgọNgày bình thường
2/7Thứ Tư26/5Đinh MùiNgày xấu
3/7Thứ Năm27/5Mậu ThânNgày tốt
4/7Thứ Sáu28/5Kỷ DậuNgày tốt
5/7Thứ Bảy29/5Canh TuấtNgày bình thường
6/7Chủ Nhật30/5Tân HợiNgày xấu
7/7Thứ Hai1/6Nhâm TýNgày xấu
8/7Thứ Ba2/6Quý SửuNgày xấu
9/7Thứ Tư3/6Giáp DầnNgày bình thường
10/7Thứ Năm4/6Ất MãoNgày tốt
11/7Thứ Sáu5/6Bính ThìnNgày xấu
12/7Thứ Bảy6/6Đinh TỵNgày tốt
13/7Chủ Nhật7/6Mậu NgọNgày bình thường
14/7Thứ Hai8/6Kỷ MùiNgày xấu
15/7Thứ Ba9/6Canh ThânNgày bình thường
16/7Thứ Tư10/6Tân DậuNgày xấu
17/7Thứ Năm11/6Nhâm TuấtNgày bình thường
18/7Thứ Sáu12/6Quý HợiNgày xấu
19/7Thứ Bảy13/6Giáp TýNgày bình thường
20/7Chủ Nhật14/6Ất SửuNgày xấu
21/7Thứ Hai15/6Bính DầnNgày bình thường
22/7Thứ Ba16/6Đinh MãoNgày tốt
23/7Thứ Tư17/6Mậu ThìnNgày xấu
24/7Thứ Năm18/6Kỷ TỵNgày tốt
25/7Thứ Sáu19/6Canh NgọNgày bình thường
26/7Thứ Bảy20/6Tân MùiNgày xấu
27/7Chủ Nhật21/6Nhâm ThânNgày bình thường
28/7Thứ Hai22/6Quý DậuNgày xấu
29/7Thứ Ba23/6Giáp TuấtNgày bình thường
30/7Thứ Tư24/6Ất HợiNgày tốt
31/7Thứ Năm25/6Bính TýNgày bình thường