Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2000

Tháng 6/2000 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/4 âm lịch và kết thúc ngày 29/5 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/53243
54657687981091110
12111312141315141615/517161817
1918201921202221232224232524
26252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2000

Xem ngày tốt tháng 6/2000

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2000

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm29/4Canh DầnNgày bình thường
2/6Thứ Sáu1/5Tân MãoNgày tốt
3/6Thứ Bảy2/5Nhâm ThìnNgày bình thường
4/6Chủ Nhật3/5Quý TỵNgày xấu
5/6Thứ Hai4/5Giáp NgọNgày bình thường
6/6Thứ Ba5/5Ất MùiNgày xấu
7/6Thứ Tư6/5Bính ThânNgày tốt
8/6Thứ Năm7/5Đinh DậuNgày tốt
9/6Thứ Sáu8/5Mậu TuấtNgày bình thường
10/6Thứ Bảy9/5Kỷ HợiNgày xấu
11/6Chủ Nhật10/5Canh TýNgày xấu
12/6Thứ Hai11/5Tân SửuNgày bình thường
13/6Thứ Ba12/5Nhâm DầnNgày xấu
14/6Thứ Tư13/5Quý MãoNgày tốt
15/6Thứ Năm14/5Giáp ThìnNgày bình thường
16/6Thứ Sáu15/5Ất TỵNgày xấu
17/6Thứ Bảy16/5Bính NgọNgày bình thường
18/6Chủ Nhật17/5Đinh MùiNgày xấu
19/6Thứ Hai18/5Mậu ThânNgày tốt
20/6Thứ Ba19/5Kỷ DậuNgày tốt
21/6Thứ Tư20/5Canh TuấtNgày bình thường
22/6Thứ Năm21/5Tân HợiNgày xấu
23/6Thứ Sáu22/5Nhâm TýNgày xấu
24/6Thứ Bảy23/5Quý SửuNgày bình thường
25/6Chủ Nhật24/5Giáp DầnNgày xấu
26/6Thứ Hai25/5Ất MãoNgày tốt
27/6Thứ Ba26/5Bính ThìnNgày bình thường
28/6Thứ Tư27/5Đinh TỵNgày xấu
29/6Thứ Năm28/5Mậu NgọNgày bình thường
30/6Thứ Sáu29/5Kỷ MùiNgày xấu