Lịch âm tháng 5 năm 2000
Tháng 5/2000 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/3 âm lịch và kết thúc ngày 28/4 âm lịch (năm Canh Thìn).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 127 | 228 | 329 | 41/4 | 52 | 63 | 74 |
| 85 | 96 | 107 | 118 | 129 | 1310 | 1411 |
| 1512 | 1613 | 1714 | 1815/4 | 1916 | 2017 | 2118 |
| 2219 | 2320 | 2421 | 2522 | 2623 | 2724 | 2825 |
| 2926 | 3027 | 3128 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2000
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Hội Thánh Gióng12/5 (9/4 âm lịch)
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ17/5 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản18/5 (15/4 âm lịch)
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội bà chúa Xứ29/5 (26/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/2000
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2000
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Thứ Hai | 27/3 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 2/5 | Thứ Ba | 28/3 | Canh Thân | Ngày xấu |
| 3/5 | Thứ Tư | 29/3 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 4/5 | Thứ Năm | 1/4 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 5/5 | Thứ Sáu | 2/4 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 6/5 | Thứ Bảy | 3/4 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 7/5 | Chủ Nhật | 4/4 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 8/5 | Thứ Hai | 5/4 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 9/5 | Thứ Ba | 6/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 10/5 | Thứ Tư | 7/4 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 11/5 | Thứ Năm | 8/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 12/5 | Thứ Sáu | 9/4 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 13/5 | Thứ Bảy | 10/4 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 14/5 | Chủ Nhật | 11/4 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 15/5 | Thứ Hai | 12/4 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 16/5 | Thứ Ba | 13/4 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 17/5 | Thứ Tư | 14/4 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 18/5 | Thứ Năm | 15/4 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 19/5 | Thứ Sáu | 16/4 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 20/5 | Thứ Bảy | 17/4 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 21/5 | Chủ Nhật | 18/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 22/5 | Thứ Hai | 19/4 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 23/5 | Thứ Ba | 20/4 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 24/5 | Thứ Tư | 21/4 | Nhâm Ngọ | Ngày tốt |
| 25/5 | Thứ Năm | 22/4 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 26/5 | Thứ Sáu | 23/4 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 27/5 | Thứ Bảy | 24/4 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 28/5 | Chủ Nhật | 25/4 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 29/5 | Thứ Hai | 26/4 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 30/5 | Thứ Ba | 27/4 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 31/5 | Thứ Tư | 28/4 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |