Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2010

Tháng 6/2010 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/4 âm lịch và kết thúc ngày 19/5 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/5132
143154165176187198209
211022112312241325142615/52716
281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2010

Xem ngày tốt tháng 6/2010

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2010

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba19/4Nhâm NgọNgày tốt
2/6Thứ Tư20/4Quý MùiNgày tốt
3/6Thứ Năm21/4Giáp ThânNgày bình thường
4/6Thứ Sáu22/4Ất DậuNgày xấu
5/6Thứ Bảy23/4Bính TuấtNgày bình thường
6/6Chủ Nhật24/4Đinh HợiNgày tốt
7/6Thứ Hai25/4Mậu TýNgày xấu
8/6Thứ Ba26/4Kỷ SửuNgày bình thường
9/6Thứ Tư27/4Canh DầnNgày bình thường
10/6Thứ Năm28/4Tân MãoNgày xấu
11/6Thứ Sáu29/4Nhâm ThìnNgày bình thường
12/6Thứ Bảy1/5Quý TỵNgày xấu
13/6Chủ Nhật2/5Giáp NgọNgày bình thường
14/6Thứ Hai3/5Ất MùiNgày xấu
15/6Thứ Ba4/5Bính ThânNgày tốt
16/6Thứ Tư5/5Đinh DậuNgày tốt
17/6Thứ Năm6/5Mậu TuấtNgày bình thường
18/6Thứ Sáu7/5Kỷ HợiNgày xấu
19/6Thứ Bảy8/5Canh TýNgày xấu
20/6Chủ Nhật9/5Tân SửuNgày bình thường
21/6Thứ Hai10/5Nhâm DầnNgày xấu
22/6Thứ Ba11/5Quý MãoNgày tốt
23/6Thứ Tư12/5Giáp ThìnNgày bình thường
24/6Thứ Năm13/5Ất TỵNgày xấu
25/6Thứ Sáu14/5Bính NgọNgày bình thường
26/6Thứ Bảy15/5Đinh MùiNgày xấu
27/6Chủ Nhật16/5Mậu ThânNgày tốt
28/6Thứ Hai17/5Kỷ DậuNgày tốt
29/6Thứ Ba18/5Canh TuấtNgày bình thường
30/6Thứ Tư19/5Tân HợiNgày xấu