Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2010

Tháng 7/2010 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/5 âm lịch và kết thúc ngày 20/6 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
52462572682792810291130
121/6132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/627162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2010

Xem ngày tốt tháng 7/2010

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2010

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm20/5Nhâm TýNgày xấu
2/7Thứ Sáu21/5Quý SửuNgày bình thường
3/7Thứ Bảy22/5Giáp DầnNgày xấu
4/7Chủ Nhật23/5Ất MãoNgày tốt
5/7Thứ Hai24/5Bính ThìnNgày bình thường
6/7Thứ Ba25/5Đinh TỵNgày xấu
7/7Thứ Tư26/5Mậu NgọNgày bình thường
8/7Thứ Năm27/5Kỷ MùiNgày xấu
9/7Thứ Sáu28/5Canh ThânNgày tốt
10/7Thứ Bảy29/5Tân DậuNgày tốt
11/7Chủ Nhật30/5Nhâm TuấtNgày bình thường
12/7Thứ Hai1/6Quý HợiNgày xấu
13/7Thứ Ba2/6Giáp TýNgày bình thường
14/7Thứ Tư3/6Ất SửuNgày xấu
15/7Thứ Năm4/6Bính DầnNgày bình thường
16/7Thứ Sáu5/6Đinh MãoNgày tốt
17/7Thứ Bảy6/6Mậu ThìnNgày xấu
18/7Chủ Nhật7/6Kỷ TỵNgày tốt
19/7Thứ Hai8/6Canh NgọNgày bình thường
20/7Thứ Ba9/6Tân MùiNgày xấu
21/7Thứ Tư10/6Nhâm ThânNgày bình thường
22/7Thứ Năm11/6Quý DậuNgày xấu
23/7Thứ Sáu12/6Giáp TuấtNgày bình thường
24/7Thứ Bảy13/6Ất HợiNgày tốt
25/7Chủ Nhật14/6Bính TýNgày bình thường
26/7Thứ Hai15/6Đinh SửuNgày xấu
27/7Thứ Ba16/6Mậu DầnNgày bình thường
28/7Thứ Tư17/6Kỷ MãoNgày tốt
29/7Thứ Năm18/6Canh ThìnNgày xấu
30/7Thứ Sáu19/6Tân TỵNgày tốt
31/7Thứ Bảy20/6Nhâm NgọNgày bình thường