Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2018

Tháng 6/2018 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/4 âm lịch và kết thúc ngày 17/5 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/5152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/529163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2018

Xem ngày tốt tháng 6/2018

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2018

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu18/4Giáp TýNgày xấu
2/6Thứ Bảy19/4Ất SửuNgày tốt
3/6Chủ Nhật20/4Bính DầnNgày bình thường
4/6Thứ Hai21/4Đinh MãoNgày xấu
5/6Thứ Ba22/4Mậu ThìnNgày bình thường
6/6Thứ Tư23/4Kỷ TỵNgày xấu
7/6Thứ Năm24/4Canh NgọNgày bình thường
8/6Thứ Sáu25/4Tân MùiNgày tốt
9/6Thứ Bảy26/4Nhâm ThânNgày bình thường
10/6Chủ Nhật27/4Quý DậuNgày xấu
11/6Thứ Hai28/4Giáp TuấtNgày bình thường
12/6Thứ Ba29/4Ất HợiNgày tốt
13/6Thứ Tư30/4Bính TýNgày xấu
14/6Thứ Năm1/5Đinh SửuNgày bình thường
15/6Thứ Sáu2/5Mậu DầnNgày xấu
16/6Thứ Bảy3/5Kỷ MãoNgày tốt
17/6Chủ Nhật4/5Canh ThìnNgày bình thường
18/6Thứ Hai5/5Tân TỵNgày xấu
19/6Thứ Ba6/5Nhâm NgọNgày bình thường
20/6Thứ Tư7/5Quý MùiNgày xấu
21/6Thứ Năm8/5Giáp ThânNgày tốt
22/6Thứ Sáu9/5Ất DậuNgày tốt
23/6Thứ Bảy10/5Bính TuấtNgày bình thường
24/6Chủ Nhật11/5Đinh HợiNgày xấu
25/6Thứ Hai12/5Mậu TýNgày xấu
26/6Thứ Ba13/5Kỷ SửuNgày bình thường
27/6Thứ Tư14/5Canh DầnNgày xấu
28/6Thứ Năm15/5Tân MãoNgày tốt
29/6Thứ Sáu16/5Nhâm ThìnNgày bình thường
30/6Thứ Bảy17/5Quý TỵNgày xấu