Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2031

Tháng 6/2031 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/4 âm lịch và kết thúc ngày 11/5 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/4516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/5212223
2342452562672782892910
3011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2031

Xem ngày tốt tháng 6/2031

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2031

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật12/4Nhâm ThânNgày bình thường
2/6Thứ Hai13/4Quý DậuNgày xấu
3/6Thứ Ba14/4Giáp TuấtNgày bình thường
4/6Thứ Tư15/4Ất HợiNgày xấu
5/6Thứ Năm16/4Bính TýNgày xấu
6/6Thứ Sáu17/4Đinh SửuNgày bình thường
7/6Thứ Bảy18/4Mậu DầnNgày bình thường
8/6Chủ Nhật19/4Kỷ MãoNgày xấu
9/6Thứ Hai20/4Canh ThìnNgày bình thường
10/6Thứ Ba21/4Tân TỵNgày xấu
11/6Thứ Tư22/4Nhâm NgọNgày bình thường
12/6Thứ Năm23/4Quý MùiNgày tốt
13/6Thứ Sáu24/4Giáp ThânNgày bình thường
14/6Thứ Bảy25/4Ất DậuNgày xấu
15/6Chủ Nhật26/4Bính TuấtNgày bình thường
16/6Thứ Hai27/4Đinh HợiNgày tốt
17/6Thứ Ba28/4Mậu TýNgày xấu
18/6Thứ Tư29/4Kỷ SửuNgày bình thường
19/6Thứ Năm30/4Canh DầnNgày bình thường
20/6Thứ Sáu1/5Tân MãoNgày tốt
21/6Thứ Bảy2/5Nhâm ThìnNgày bình thường
22/6Chủ Nhật3/5Quý TỵNgày xấu
23/6Thứ Hai4/5Giáp NgọNgày bình thường
24/6Thứ Ba5/5Ất MùiNgày xấu
25/6Thứ Tư6/5Bính ThânNgày tốt
26/6Thứ Năm7/5Đinh DậuNgày tốt
27/6Thứ Sáu8/5Mậu TuấtNgày bình thường
28/6Thứ Bảy9/5Kỷ HợiNgày xấu
29/6Chủ Nhật10/5Canh TýNgày xấu
30/6Thứ Hai11/5Tân SửuNgày bình thường