Lịch âm tháng 5 năm 2031
Tháng 5/2031 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/3 âm lịch và kết thúc ngày 11/4 âm lịch (năm Tân Hợi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 212 | 313 | 414 | |||
| 515/3N | 616 | 717 | 818 | 919 | 1020 | 1121 |
| 1222 | 1323 | 1424 | 1525 | 1626 | 1727 | 1828 |
| 1929 | 2030 | 211/4 | 222 | 233 | 244 | 255 |
| 266 | 277 | 288 | 299 | 3010 | 3111 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2031
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội Thánh Gióng29/5 (9/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/2031
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2031
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Thứ Năm | 11/3 nhuận | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 2/5 | Thứ Sáu | 12/3 nhuận | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 3/5 | Thứ Bảy | 13/3 nhuận | Quý Mão | Ngày xấu |
| 4/5 | Chủ Nhật | 14/3 nhuận | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 5/5 | Thứ Hai | 15/3 nhuận | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 6/5 | Thứ Ba | 16/3 nhuận | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 7/5 | Thứ Tư | 17/3 nhuận | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 8/5 | Thứ Năm | 18/3 nhuận | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 9/5 | Thứ Sáu | 19/3 nhuận | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 10/5 | Thứ Bảy | 20/3 nhuận | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 11/5 | Chủ Nhật | 21/3 nhuận | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 12/5 | Thứ Hai | 22/3 nhuận | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 13/5 | Thứ Ba | 23/3 nhuận | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 14/5 | Thứ Tư | 24/3 nhuận | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 15/5 | Thứ Năm | 25/3 nhuận | Ất Mão | Ngày xấu |
| 16/5 | Thứ Sáu | 26/3 nhuận | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 17/5 | Thứ Bảy | 27/3 nhuận | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 18/5 | Chủ Nhật | 28/3 nhuận | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 19/5 | Thứ Hai | 29/3 nhuận | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 20/5 | Thứ Ba | 30/3 nhuận | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 21/5 | Thứ Tư | 1/4 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 22/5 | Thứ Năm | 2/4 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 23/5 | Thứ Sáu | 3/4 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 24/5 | Thứ Bảy | 4/4 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 25/5 | Chủ Nhật | 5/4 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 26/5 | Thứ Hai | 6/4 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 27/5 | Thứ Ba | 7/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 28/5 | Thứ Tư | 8/4 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 29/5 | Thứ Năm | 9/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 30/5 | Thứ Sáu | 10/4 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 31/5 | Thứ Bảy | 11/4 | Tân Mùi | Ngày tốt |