Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2092

Tháng 7/2092 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/5 âm lịch và kết thúc ngày 27/6 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/662
738495106117128139
141015111612171318141915/62016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2092

Xem ngày tốt tháng 7/2092

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2092

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba27/5Quý HợiNgày xấu
2/7Thứ Tư28/5Giáp TýNgày xấu
3/7Thứ Năm29/5Ất SửuNgày bình thường
4/7Thứ Sáu30/5Bính DầnNgày xấu
5/7Thứ Bảy1/6Đinh MãoNgày tốt
6/7Chủ Nhật2/6Mậu ThìnNgày xấu
7/7Thứ Hai3/6Kỷ TỵNgày tốt
8/7Thứ Ba4/6Canh NgọNgày bình thường
9/7Thứ Tư5/6Tân MùiNgày xấu
10/7Thứ Năm6/6Nhâm ThânNgày bình thường
11/7Thứ Sáu7/6Quý DậuNgày xấu
12/7Thứ Bảy8/6Giáp TuấtNgày bình thường
13/7Chủ Nhật9/6Ất HợiNgày tốt
14/7Thứ Hai10/6Bính TýNgày bình thường
15/7Thứ Ba11/6Đinh SửuNgày xấu
16/7Thứ Tư12/6Mậu DầnNgày bình thường
17/7Thứ Năm13/6Kỷ MãoNgày tốt
18/7Thứ Sáu14/6Canh ThìnNgày xấu
19/7Thứ Bảy15/6Tân TỵNgày tốt
20/7Chủ Nhật16/6Nhâm NgọNgày bình thường
21/7Thứ Hai17/6Quý MùiNgày xấu
22/7Thứ Ba18/6Giáp ThânNgày bình thường
23/7Thứ Tư19/6Ất DậuNgày xấu
24/7Thứ Năm20/6Bính TuấtNgày bình thường
25/7Thứ Sáu21/6Đinh HợiNgày tốt
26/7Thứ Bảy22/6Mậu TýNgày bình thường
27/7Chủ Nhật23/6Kỷ SửuNgày xấu
28/7Thứ Hai24/6Canh DầnNgày bình thường
29/7Thứ Ba25/6Tân MãoNgày tốt
30/7Thứ Tư26/6Nhâm ThìnNgày xấu
31/7Thứ Năm27/6Quý TỵNgày tốt