Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1973

Tháng 7/1973 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/6 âm lịch và kết thúc ngày 2/7 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/61516
1617171818191920202121222223
2324242525262627272828292930
301/7312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1973

Xem ngày tốt tháng 7/1973

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1973

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật2/6Mậu TuấtNgày tốt
2/7Thứ Hai3/6Kỷ HợiNgày tốt
3/7Thứ Ba4/6Canh TýNgày xấu
4/7Thứ Tư5/6Tân SửuNgày xấu
5/7Thứ Năm6/6Nhâm DầnNgày bình thường
6/7Thứ Sáu7/6Quý MãoNgày tốt
7/7Thứ Bảy8/6Giáp ThìnNgày xấu
8/7Chủ Nhật9/6Ất TỵNgày tốt
9/7Thứ Hai10/6Bính NgọNgày bình thường
10/7Thứ Ba11/6Đinh MùiNgày xấu
11/7Thứ Tư12/6Mậu ThânNgày bình thường
12/7Thứ Năm13/6Kỷ DậuNgày xấu
13/7Thứ Sáu14/6Canh TuấtNgày bình thường
14/7Thứ Bảy15/6Tân HợiNgày tốt
15/7Chủ Nhật16/6Nhâm TýNgày xấu
16/7Thứ Hai17/6Quý SửuNgày xấu
17/7Thứ Ba18/6Giáp DầnNgày bình thường
18/7Thứ Tư19/6Ất MãoNgày tốt
19/7Thứ Năm20/6Bính ThìnNgày xấu
20/7Thứ Sáu21/6Đinh TỵNgày tốt
21/7Thứ Bảy22/6Mậu NgọNgày bình thường
22/7Chủ Nhật23/6Kỷ MùiNgày xấu
23/7Thứ Hai24/6Canh ThânNgày bình thường
24/7Thứ Ba25/6Tân DậuNgày xấu
25/7Thứ Tư26/6Nhâm TuấtNgày bình thường
26/7Thứ Năm27/6Quý HợiNgày xấu
27/7Thứ Sáu28/6Giáp TýNgày bình thường
28/7Thứ Bảy29/6Ất SửuNgày xấu
29/7Chủ Nhật30/6Bính DầnNgày bình thường
30/7Thứ Hai1/7Đinh MãoNgày xấu
31/7Thứ Ba2/7Mậu ThìnNgày bình thường