Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1980

Tháng 7/1980 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/5 âm lịch và kết thúc ngày 20/6 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/6132
143154165176187198209
211022112312241325142615/62716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1980

Xem ngày tốt tháng 7/1980

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1980

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba19/5Ất HợiNgày xấu
2/7Thứ Tư20/5Bính TýNgày xấu
3/7Thứ Năm21/5Đinh SửuNgày bình thường
4/7Thứ Sáu22/5Mậu DầnNgày xấu
5/7Thứ Bảy23/5Kỷ MãoNgày tốt
6/7Chủ Nhật24/5Canh ThìnNgày bình thường
7/7Thứ Hai25/5Tân TỵNgày xấu
8/7Thứ Ba26/5Nhâm NgọNgày bình thường
9/7Thứ Tư27/5Quý MùiNgày xấu
10/7Thứ Năm28/5Giáp ThânNgày tốt
11/7Thứ Sáu29/5Ất DậuNgày tốt
12/7Thứ Bảy1/6Bính TuấtNgày bình thường
13/7Chủ Nhật2/6Đinh HợiNgày tốt
14/7Thứ Hai3/6Mậu TýNgày bình thường
15/7Thứ Ba4/6Kỷ SửuNgày xấu
16/7Thứ Tư5/6Canh DầnNgày bình thường
17/7Thứ Năm6/6Tân MãoNgày tốt
18/7Thứ Sáu7/6Nhâm ThìnNgày xấu
19/7Thứ Bảy8/6Quý TỵNgày tốt
20/7Chủ Nhật9/6Giáp NgọNgày bình thường
21/7Thứ Hai10/6Ất MùiNgày xấu
22/7Thứ Ba11/6Bính ThânNgày bình thường
23/7Thứ Tư12/6Đinh DậuNgày xấu
24/7Thứ Năm13/6Mậu TuấtNgày bình thường
25/7Thứ Sáu14/6Kỷ HợiNgày tốt
26/7Thứ Bảy15/6Canh TýNgày bình thường
27/7Chủ Nhật16/6Tân SửuNgày xấu
28/7Thứ Hai17/6Nhâm DầnNgày bình thường
29/7Thứ Ba18/6Quý MãoNgày tốt
30/7Thứ Tư19/6Giáp ThìnNgày xấu
31/7Thứ Năm20/6Ất TỵNgày tốt