Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1982

Tháng 7/1982 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/5 âm lịch và kết thúc ngày 11/6 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/561671781891910201121
1222132314241525162617271828
19292030211/6222233244255
26627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1982

Xem ngày tốt tháng 7/1982

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1982

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm11/5Ất DậuNgày tốt
2/7Thứ Sáu12/5Bính TuấtNgày bình thường
3/7Thứ Bảy13/5Đinh HợiNgày xấu
4/7Chủ Nhật14/5Mậu TýNgày xấu
5/7Thứ Hai15/5Kỷ SửuNgày bình thường
6/7Thứ Ba16/5Canh DầnNgày xấu
7/7Thứ Tư17/5Tân MãoNgày tốt
8/7Thứ Năm18/5Nhâm ThìnNgày bình thường
9/7Thứ Sáu19/5Quý TỵNgày xấu
10/7Thứ Bảy20/5Giáp NgọNgày bình thường
11/7Chủ Nhật21/5Ất MùiNgày xấu
12/7Thứ Hai22/5Bính ThânNgày tốt
13/7Thứ Ba23/5Đinh DậuNgày tốt
14/7Thứ Tư24/5Mậu TuấtNgày bình thường
15/7Thứ Năm25/5Kỷ HợiNgày xấu
16/7Thứ Sáu26/5Canh TýNgày bình thường
17/7Thứ Bảy27/5Tân SửuNgày xấu
18/7Chủ Nhật28/5Nhâm DầnNgày xấu
19/7Thứ Hai29/5Quý MãoNgày tốt
20/7Thứ Ba30/5Giáp ThìnNgày bình thường
21/7Thứ Tư1/6Ất TỵNgày tốt
22/7Thứ Năm2/6Bính NgọNgày bình thường
23/7Thứ Sáu3/6Đinh MùiNgày xấu
24/7Thứ Bảy4/6Mậu ThânNgày bình thường
25/7Chủ Nhật5/6Kỷ DậuNgày xấu
26/7Thứ Hai6/6Canh TuấtNgày bình thường
27/7Thứ Ba7/6Tân HợiNgày tốt
28/7Thứ Tư8/6Nhâm TýNgày xấu
29/7Thứ Năm9/6Quý SửuNgày xấu
30/7Thứ Sáu10/6Giáp DầnNgày bình thường
31/7Thứ Bảy11/6Ất MãoNgày tốt