Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1982

Tháng 6/1982 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/5 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/4N
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
211/5222233244255266277
2882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1982

Xem ngày tốt tháng 6/1982

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1982

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba10/4 nhuậnẤt MãoNgày xấu
2/6Thứ Tư11/4 nhuậnBính ThìnNgày bình thường
3/6Thứ Năm12/4 nhuậnĐinh TỵNgày xấu
4/6Thứ Sáu13/4 nhuậnMậu NgọNgày tốt
5/6Thứ Bảy14/4 nhuậnKỷ MùiNgày tốt
6/6Chủ Nhật15/4 nhuậnCanh ThânNgày bình thường
7/6Thứ Hai16/4 nhuậnTân DậuNgày xấu
8/6Thứ Ba17/4 nhuậnNhâm TuấtNgày bình thường
9/6Thứ Tư18/4 nhuậnQuý HợiNgày xấu
10/6Thứ Năm19/4 nhuậnGiáp TýNgày xấu
11/6Thứ Sáu20/4 nhuậnẤt SửuNgày bình thường
12/6Thứ Bảy21/4 nhuậnBính DầnNgày bình thường
13/6Chủ Nhật22/4 nhuậnĐinh MãoNgày xấu
14/6Thứ Hai23/4 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường
15/6Thứ Ba24/4 nhuậnKỷ TỵNgày xấu
16/6Thứ Tư25/4 nhuậnCanh NgọNgày bình thường
17/6Thứ Năm26/4 nhuậnTân MùiNgày tốt
18/6Thứ Sáu27/4 nhuậnNhâm ThânNgày bình thường
19/6Thứ Bảy28/4 nhuậnQuý DậuNgày xấu
20/6Chủ Nhật29/4 nhuậnGiáp TuấtNgày bình thường
21/6Thứ Hai1/5Ất HợiNgày xấu
22/6Thứ Ba2/5Bính TýNgày xấu
23/6Thứ Tư3/5Đinh SửuNgày bình thường
24/6Thứ Năm4/5Mậu DầnNgày xấu
25/6Thứ Sáu5/5Kỷ MãoNgày tốt
26/6Thứ Bảy6/5Canh ThìnNgày bình thường
27/6Chủ Nhật7/5Tân TỵNgày xấu
28/6Thứ Hai8/5Nhâm NgọNgày bình thường
29/6Thứ Ba9/5Quý MùiNgày xấu
30/6Thứ Tư10/5Giáp ThânNgày tốt