Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2013

Tháng 7/2013 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/5 âm lịch và kết thúc ngày 24/6 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/692103114125136147
15816917101811191220132114
2215/6231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2013

Xem ngày tốt tháng 7/2013

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2013

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai24/5Mậu ThìnNgày bình thường
2/7Thứ Ba25/5Kỷ TỵNgày xấu
3/7Thứ Tư26/5Canh NgọNgày bình thường
4/7Thứ Năm27/5Tân MùiNgày xấu
5/7Thứ Sáu28/5Nhâm ThânNgày tốt
6/7Thứ Bảy29/5Quý DậuNgày tốt
7/7Chủ Nhật30/5Giáp TuấtNgày bình thường
8/7Thứ Hai1/6Ất HợiNgày tốt
9/7Thứ Ba2/6Bính TýNgày bình thường
10/7Thứ Tư3/6Đinh SửuNgày xấu
11/7Thứ Năm4/6Mậu DầnNgày bình thường
12/7Thứ Sáu5/6Kỷ MãoNgày tốt
13/7Thứ Bảy6/6Canh ThìnNgày xấu
14/7Chủ Nhật7/6Tân TỵNgày tốt
15/7Thứ Hai8/6Nhâm NgọNgày bình thường
16/7Thứ Ba9/6Quý MùiNgày xấu
17/7Thứ Tư10/6Giáp ThânNgày bình thường
18/7Thứ Năm11/6Ất DậuNgày xấu
19/7Thứ Sáu12/6Bính TuấtNgày bình thường
20/7Thứ Bảy13/6Đinh HợiNgày tốt
21/7Chủ Nhật14/6Mậu TýNgày bình thường
22/7Thứ Hai15/6Kỷ SửuNgày xấu
23/7Thứ Ba16/6Canh DầnNgày bình thường
24/7Thứ Tư17/6Tân MãoNgày tốt
25/7Thứ Năm18/6Nhâm ThìnNgày xấu
26/7Thứ Sáu19/6Quý TỵNgày tốt
27/7Thứ Bảy20/6Giáp NgọNgày bình thường
28/7Chủ Nhật21/6Ất MùiNgày xấu
29/7Thứ Hai22/6Bính ThânNgày bình thường
30/7Thứ Ba23/6Đinh DậuNgày xấu
31/7Thứ Tư24/6Mậu TuấtNgày bình thường