Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2013

Tháng 8/2013 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/6 âm lịch và kết thúc ngày 25/7 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52963071/78293104115
126137148159161017111812
191320142115/72216231724182519
262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2013

Xem ngày tốt tháng 8/2013

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2013

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm25/6Kỷ HợiNgày tốt
2/8Thứ Sáu26/6Canh TýNgày bình thường
3/8Thứ Bảy27/6Tân SửuNgày xấu
4/8Chủ Nhật28/6Nhâm DầnNgày bình thường
5/8Thứ Hai29/6Quý MãoNgày tốt
6/8Thứ Ba30/6Giáp ThìnNgày xấu
7/8Thứ Tư1/7Ất TỵNgày tốt
8/8Thứ Năm2/7Bính NgọNgày xấu
9/8Thứ Sáu3/7Đinh MùiNgày bình thường
10/8Thứ Bảy4/7Mậu ThânNgày bình thường
11/8Chủ Nhật5/7Kỷ DậuNgày xấu
12/8Thứ Hai6/7Canh TuấtNgày bình thường
13/8Thứ Ba7/7Tân HợiNgày xấu
14/8Thứ Tư8/7Nhâm TýNgày tốt
15/8Thứ Năm9/7Quý SửuNgày tốt
16/8Thứ Sáu10/7Giáp DầnNgày xấu
17/8Thứ Bảy11/7Ất MãoNgày xấu
18/8Chủ Nhật12/7Bính ThìnNgày bình thường
19/8Thứ Hai13/7Đinh TỵNgày tốt
20/8Thứ Ba14/7Mậu NgọNgày xấu
21/8Thứ Tư15/7Kỷ MùiNgày bình thường
22/8Thứ Năm16/7Canh ThânNgày bình thường
23/8Thứ Sáu17/7Tân DậuNgày xấu
24/8Thứ Bảy18/7Nhâm TuấtNgày bình thường
25/8Chủ Nhật19/7Quý HợiNgày xấu
26/8Thứ Hai20/7Giáp TýNgày tốt
27/8Thứ Ba21/7Ất SửuNgày tốt
28/8Thứ Tư22/7Bính DầnNgày xấu
29/8Thứ Năm23/7Đinh MãoNgày xấu
30/8Thứ Sáu24/7Mậu ThìnNgày bình thường
31/8Thứ Bảy25/7Kỷ TỵNgày tốt