Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1956

Tháng 8/1956 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/6 âm lịch và kết thúc ngày 26/7 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
61/7728394105116127
13814915101611171218131914
2015/7211622172318241925202621
27222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1956

Xem ngày tốt tháng 8/1956

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1956

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư25/6Canh TýNgày bình thường
2/8Thứ Năm26/6Tân SửuNgày xấu
3/8Thứ Sáu27/6Nhâm DầnNgày bình thường
4/8Thứ Bảy28/6Quý MãoNgày tốt
5/8Chủ Nhật29/6Giáp ThìnNgày xấu
6/8Thứ Hai1/7Ất TỵNgày tốt
7/8Thứ Ba2/7Bính NgọNgày xấu
8/8Thứ Tư3/7Đinh MùiNgày bình thường
9/8Thứ Năm4/7Mậu ThânNgày bình thường
10/8Thứ Sáu5/7Kỷ DậuNgày xấu
11/8Thứ Bảy6/7Canh TuấtNgày bình thường
12/8Chủ Nhật7/7Tân HợiNgày xấu
13/8Thứ Hai8/7Nhâm TýNgày tốt
14/8Thứ Ba9/7Quý SửuNgày tốt
15/8Thứ Tư10/7Giáp DầnNgày xấu
16/8Thứ Năm11/7Ất MãoNgày xấu
17/8Thứ Sáu12/7Bính ThìnNgày bình thường
18/8Thứ Bảy13/7Đinh TỵNgày tốt
19/8Chủ Nhật14/7Mậu NgọNgày xấu
20/8Thứ Hai15/7Kỷ MùiNgày bình thường
21/8Thứ Ba16/7Canh ThânNgày bình thường
22/8Thứ Tư17/7Tân DậuNgày xấu
23/8Thứ Năm18/7Nhâm TuấtNgày bình thường
24/8Thứ Sáu19/7Quý HợiNgày xấu
25/8Thứ Bảy20/7Giáp TýNgày tốt
26/8Chủ Nhật21/7Ất SửuNgày tốt
27/8Thứ Hai22/7Bính DầnNgày xấu
28/8Thứ Ba23/7Đinh MãoNgày xấu
29/8Thứ Tư24/7Mậu ThìnNgày bình thường
30/8Thứ Năm25/7Kỷ TỵNgày tốt
31/8Thứ Sáu26/7Canh NgọNgày xấu