Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1956

Tháng 9/1956 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/7 âm lịch và kết thúc ngày 26/8 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/862738495
106117128139141015111612
171318141915/82016211722182319
2420252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1956

Xem ngày tốt tháng 9/1956

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1956

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy27/7Tân MùiNgày bình thường
2/9Chủ Nhật28/7Nhâm ThânNgày bình thường
3/9Thứ Hai29/7Quý DậuNgày xấu
4/9Thứ Ba30/7Giáp TuấtNgày bình thường
5/9Thứ Tư1/8Ất HợiNgày xấu
6/9Thứ Năm2/8Bính TýNgày bình thường
7/9Thứ Sáu3/8Đinh SửuNgày xấu
8/9Thứ Bảy4/8Mậu DầnNgày tốt
9/9Chủ Nhật5/8Kỷ MãoNgày xấu
10/9Thứ Hai6/8Canh ThìnNgày bình thường
11/9Thứ Ba7/8Tân TỵNgày xấu
12/9Thứ Tư8/8Nhâm NgọNgày bình thường
13/9Thứ Năm9/8Quý MùiNgày tốt
14/9Thứ Sáu10/8Giáp ThânNgày xấu
15/9Thứ Bảy11/8Ất DậuNgày bình thường
16/9Chủ Nhật12/8Bính TuấtNgày bình thường
17/9Thứ Hai13/8Đinh HợiNgày xấu
18/9Thứ Ba14/8Mậu TýNgày bình thường
19/9Thứ Tư15/8Kỷ SửuNgày xấu
20/9Thứ Năm16/8Canh DầnNgày tốt
21/9Thứ Sáu17/8Tân MãoNgày xấu
22/9Thứ Bảy18/8Nhâm ThìnNgày bình thường
23/9Chủ Nhật19/8Quý TỵNgày xấu
24/9Thứ Hai20/8Giáp NgọNgày bình thường
25/9Thứ Ba21/8Ất MùiNgày tốt
26/9Thứ Tư22/8Bính ThânNgày xấu
27/9Thứ Năm23/8Đinh DậuNgày bình thường
28/9Thứ Sáu24/8Mậu TuấtNgày bình thường
29/9Thứ Bảy25/8Kỷ HợiNgày xấu
30/9Chủ Nhật26/8Canh TýNgày bình thường