Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2003

Tháng 8/2003 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/7 âm lịch và kết thúc ngày 4/8 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
142536
4758697108119121013
11141215/713161417151816191720
1821192220232124222523262427
252826292730281/8292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2003

Xem ngày tốt tháng 8/2003

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2003

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Sáu4/7Bính NgọNgày xấu
2/8Thứ Bảy5/7Đinh MùiNgày tốt
3/8Chủ Nhật6/7Mậu ThânNgày bình thường
4/8Thứ Hai7/7Kỷ DậuNgày xấu
5/8Thứ Ba8/7Canh TuấtNgày bình thường
6/8Thứ Tư9/7Tân HợiNgày xấu
7/8Thứ Năm10/7Nhâm TýNgày tốt
8/8Thứ Sáu11/7Quý SửuNgày tốt
9/8Thứ Bảy12/7Giáp DầnNgày xấu
10/8Chủ Nhật13/7Ất MãoNgày xấu
11/8Thứ Hai14/7Bính ThìnNgày bình thường
12/8Thứ Ba15/7Đinh TỵNgày tốt
13/8Thứ Tư16/7Mậu NgọNgày xấu
14/8Thứ Năm17/7Kỷ MùiNgày bình thường
15/8Thứ Sáu18/7Canh ThânNgày bình thường
16/8Thứ Bảy19/7Tân DậuNgày xấu
17/8Chủ Nhật20/7Nhâm TuấtNgày bình thường
18/8Thứ Hai21/7Quý HợiNgày xấu
19/8Thứ Ba22/7Giáp TýNgày tốt
20/8Thứ Tư23/7Ất SửuNgày tốt
21/8Thứ Năm24/7Bính DầnNgày xấu
22/8Thứ Sáu25/7Đinh MãoNgày xấu
23/8Thứ Bảy26/7Mậu ThìnNgày bình thường
24/8Chủ Nhật27/7Kỷ TỵNgày tốt
25/8Thứ Hai28/7Canh NgọNgày xấu
26/8Thứ Ba29/7Tân MùiNgày bình thường
27/8Thứ Tư30/7Nhâm ThânNgày bình thường
28/8Thứ Năm1/8Quý DậuNgày tốt
29/8Thứ Sáu2/8Giáp TuấtNgày bình thường
30/8Thứ Bảy3/8Ất HợiNgày xấu
31/8Chủ Nhật4/8Bính TýNgày bình thường