Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2003

Tháng 7/2003 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/6 âm lịch và kết thúc ngày 3/7 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/6151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829291/7302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2003

Xem ngày tốt tháng 7/2003

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2003

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba2/6Ất HợiNgày tốt
2/7Thứ Tư3/6Bính TýNgày xấu
3/7Thứ Năm4/6Đinh SửuNgày xấu
4/7Thứ Sáu5/6Mậu DầnNgày bình thường
5/7Thứ Bảy6/6Kỷ MãoNgày tốt
6/7Chủ Nhật7/6Canh ThìnNgày xấu
7/7Thứ Hai8/6Tân TỵNgày tốt
8/7Thứ Ba9/6Nhâm NgọNgày bình thường
9/7Thứ Tư10/6Quý MùiNgày xấu
10/7Thứ Năm11/6Giáp ThânNgày bình thường
11/7Thứ Sáu12/6Ất DậuNgày xấu
12/7Thứ Bảy13/6Bính TuấtNgày bình thường
13/7Chủ Nhật14/6Đinh HợiNgày tốt
14/7Thứ Hai15/6Mậu TýNgày bình thường
15/7Thứ Ba16/6Kỷ SửuNgày xấu
16/7Thứ Tư17/6Canh DầnNgày bình thường
17/7Thứ Năm18/6Tân MãoNgày tốt
18/7Thứ Sáu19/6Nhâm ThìnNgày xấu
19/7Thứ Bảy20/6Quý TỵNgày tốt
20/7Chủ Nhật21/6Giáp NgọNgày bình thường
21/7Thứ Hai22/6Ất MùiNgày xấu
22/7Thứ Ba23/6Bính ThânNgày bình thường
23/7Thứ Tư24/6Đinh DậuNgày xấu
24/7Thứ Năm25/6Mậu TuấtNgày bình thường
25/7Thứ Sáu26/6Kỷ HợiNgày tốt
26/7Thứ Bảy27/6Canh TýNgày bình thường
27/7Chủ Nhật28/6Tân SửuNgày xấu
28/7Thứ Hai29/6Nhâm DầnNgày bình thường
29/7Thứ Ba1/7Quý MãoNgày xấu
30/7Thứ Tư2/7Giáp ThìnNgày bình thường
31/7Thứ Năm3/7Ất TỵNgày tốt