Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2011

Tháng 8/2011 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/7 âm lịch và kết thúc ngày 3/8 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12233445566778
8991010111112121313141415/7
1516161717181819192020212122
2223232424252526262727282829
291/8302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2011

Xem ngày tốt tháng 8/2011

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2011

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai2/7Mậu TýNgày tốt
2/8Thứ Ba3/7Kỷ SửuNgày xấu
3/8Thứ Tư4/7Canh DầnNgày bình thường
4/8Thứ Năm5/7Tân MãoNgày xấu
5/8Thứ Sáu6/7Nhâm ThìnNgày bình thường
6/8Thứ Bảy7/7Quý TỵNgày tốt
7/8Chủ Nhật8/7Giáp NgọNgày xấu
8/8Thứ Hai9/7Ất MùiNgày bình thường
9/8Thứ Ba10/7Bính ThânNgày bình thường
10/8Thứ Tư11/7Đinh DậuNgày xấu
11/8Thứ Năm12/7Mậu TuấtNgày bình thường
12/8Thứ Sáu13/7Kỷ HợiNgày xấu
13/8Thứ Bảy14/7Canh TýNgày tốt
14/8Chủ Nhật15/7Tân SửuNgày tốt
15/8Thứ Hai16/7Nhâm DầnNgày xấu
16/8Thứ Ba17/7Quý MãoNgày xấu
17/8Thứ Tư18/7Giáp ThìnNgày bình thường
18/8Thứ Năm19/7Ất TỵNgày tốt
19/8Thứ Sáu20/7Bính NgọNgày xấu
20/8Thứ Bảy21/7Đinh MùiNgày bình thường
21/8Chủ Nhật22/7Mậu ThânNgày bình thường
22/8Thứ Hai23/7Kỷ DậuNgày xấu
23/8Thứ Ba24/7Canh TuấtNgày bình thường
24/8Thứ Tư25/7Tân HợiNgày xấu
25/8Thứ Năm26/7Nhâm TýNgày tốt
26/8Thứ Sáu27/7Quý SửuNgày tốt
27/8Thứ Bảy28/7Giáp DầnNgày xấu
28/8Chủ Nhật29/7Ất MãoNgày xấu
29/8Thứ Hai1/8Bính ThìnNgày bình thường
30/8Thứ Ba2/8Đinh TỵNgày xấu
31/8Thứ Tư3/8Mậu NgọNgày bình thường