Lịch âm tháng 9 năm 2011
Tháng 9/2011 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/8 âm lịch và kết thúc ngày 4/9 âm lịch (năm Tân Mão).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 25 | 36 | 47 | |||
| 58 | 69 | 710 | 811 | 912 | 1013 | 1114 |
| 1215/8 | 1316 | 1417 | 1518 | 1619 | 1720 | 1821 |
| 1922 | 2023 | 2124 | 2225 | 2326 | 2427 | 2528 |
| 2629 | 271/9 | 282 | 293 | 304 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 9/2011
Ngày quốc khánh2/9
Hội chọi trâu Đồ Sơn6/9 (9/8 âm lịch)
Tết trung thu12/9 (15/8 âm lịch)
Hội đền Kiếp Bạc17/9 (20/8 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 9/2011
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2011
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | Thứ Năm | 4/8 | Kỷ Mùi | Ngày bình thường |
| 2/9 | Thứ Sáu | 5/8 | Canh Thân | Ngày xấu |
| 3/9 | Thứ Bảy | 6/8 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 4/9 | Chủ Nhật | 7/8 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 5/9 | Thứ Hai | 8/8 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 6/9 | Thứ Ba | 9/8 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 7/9 | Thứ Tư | 10/8 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 8/9 | Thứ Năm | 11/8 | Bính Dần | Ngày tốt |
| 9/9 | Thứ Sáu | 12/8 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 10/9 | Thứ Bảy | 13/8 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 11/9 | Chủ Nhật | 14/8 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 12/9 | Thứ Hai | 15/8 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 13/9 | Thứ Ba | 16/8 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 14/9 | Thứ Tư | 17/8 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 15/9 | Thứ Năm | 18/8 | Quý Dậu | Ngày bình thường |
| 16/9 | Thứ Sáu | 19/8 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 17/9 | Thứ Bảy | 20/8 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 18/9 | Chủ Nhật | 21/8 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 19/9 | Thứ Hai | 22/8 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 20/9 | Thứ Ba | 23/8 | Mậu Dần | Ngày tốt |
| 21/9 | Thứ Tư | 24/8 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 22/9 | Thứ Năm | 25/8 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 23/9 | Thứ Sáu | 26/8 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 24/9 | Thứ Bảy | 27/8 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 25/9 | Chủ Nhật | 28/8 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 26/9 | Thứ Hai | 29/8 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 27/9 | Thứ Ba | 1/9 | Ất Dậu | Ngày bình thường |
| 28/9 | Thứ Tư | 2/9 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 29/9 | Thứ Năm | 3/9 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 30/9 | Thứ Sáu | 4/9 | Mậu Tý | Ngày bình thường |