Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2023

Tháng 8/2023 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/6 âm lịch và kết thúc ngày 16/7 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
115/6216317418519620
7218229231024112512261327
14281529161/7172183194205
216227238249251026112712
281329143015/73116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2023

Xem ngày tốt tháng 8/2023

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2023

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Ba15/6Tân MãoNgày tốt
2/8Thứ Tư16/6Nhâm ThìnNgày xấu
3/8Thứ Năm17/6Quý TỵNgày tốt
4/8Thứ Sáu18/6Giáp NgọNgày bình thường
5/8Thứ Bảy19/6Ất MùiNgày xấu
6/8Chủ Nhật20/6Bính ThânNgày bình thường
7/8Thứ Hai21/6Đinh DậuNgày xấu
8/8Thứ Ba22/6Mậu TuấtNgày tốt
9/8Thứ Tư23/6Kỷ HợiNgày tốt
10/8Thứ Năm24/6Canh TýNgày bình thường
11/8Thứ Sáu25/6Tân SửuNgày xấu
12/8Thứ Bảy26/6Nhâm DầnNgày xấu
13/8Chủ Nhật27/6Quý MãoNgày tốt
14/8Thứ Hai28/6Giáp ThìnNgày xấu
15/8Thứ Ba29/6Ất TỵNgày tốt
16/8Thứ Tư1/7Bính NgọNgày xấu
17/8Thứ Năm2/7Đinh MùiNgày bình thường
18/8Thứ Sáu3/7Mậu ThânNgày bình thường
19/8Thứ Bảy4/7Kỷ DậuNgày xấu
20/8Chủ Nhật5/7Canh TuấtNgày bình thường
21/8Thứ Hai6/7Tân HợiNgày xấu
22/8Thứ Ba7/7Nhâm TýNgày tốt
23/8Thứ Tư8/7Quý SửuNgày tốt
24/8Thứ Năm9/7Giáp DầnNgày xấu
25/8Thứ Sáu10/7Ất MãoNgày xấu
26/8Thứ Bảy11/7Bính ThìnNgày bình thường
27/8Chủ Nhật12/7Đinh TỵNgày tốt
28/8Thứ Hai13/7Mậu NgọNgày xấu
29/8Thứ Ba14/7Kỷ MùiNgày bình thường
30/8Thứ Tư15/7Canh ThânNgày bình thường
31/8Thứ Năm16/7Tân DậuNgày xấu