Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2023

Tháng 9/2023 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/7 âm lịch và kết thúc ngày 16/8 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
1127122813291430151/8162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/83016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2023

Xem ngày tốt tháng 9/2023

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2023

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu17/7Nhâm TuấtNgày bình thường
2/9Thứ Bảy18/7Quý HợiNgày xấu
3/9Chủ Nhật19/7Giáp TýNgày tốt
4/9Thứ Hai20/7Ất SửuNgày tốt
5/9Thứ Ba21/7Bính DầnNgày xấu
6/9Thứ Tư22/7Đinh MãoNgày xấu
7/9Thứ Năm23/7Mậu ThìnNgày bình thường
8/9Thứ Sáu24/7Kỷ TỵNgày tốt
9/9Thứ Bảy25/7Canh NgọNgày xấu
10/9Chủ Nhật26/7Tân MùiNgày tốt
11/9Thứ Hai27/7Nhâm ThânNgày bình thường
12/9Thứ Ba28/7Quý DậuNgày xấu
13/9Thứ Tư29/7Giáp TuấtNgày bình thường
14/9Thứ Năm30/7Ất HợiNgày xấu
15/9Thứ Sáu1/8Bính TýNgày bình thường
16/9Thứ Bảy2/8Đinh SửuNgày xấu
17/9Chủ Nhật3/8Mậu DầnNgày tốt
18/9Thứ Hai4/8Kỷ MãoNgày xấu
19/9Thứ Ba5/8Canh ThìnNgày bình thường
20/9Thứ Tư6/8Tân TỵNgày xấu
21/9Thứ Năm7/8Nhâm NgọNgày bình thường
22/9Thứ Sáu8/8Quý MùiNgày tốt
23/9Thứ Bảy9/8Giáp ThânNgày xấu
24/9Chủ Nhật10/8Ất DậuNgày bình thường
25/9Thứ Hai11/8Bính TuấtNgày bình thường
26/9Thứ Ba12/8Đinh HợiNgày xấu
27/9Thứ Tư13/8Mậu TýNgày bình thường
28/9Thứ Năm14/8Kỷ SửuNgày xấu
29/9Thứ Sáu15/8Canh DầnNgày tốt
30/9Thứ Bảy16/8Tân MãoNgày xấu